F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Odense BK

FC Copenhagen vs Odense BK

Xem thông tin FC Copenhagen vs Odense BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
23:00 ngày 22/04/2026
FC Copenhagen

FC Copenhagen

2 - 1
Odense BK

Odense BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu22/04/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4510751
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốOdense BK
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
88Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
5Chỉ số 227
53Chỉ số 2454
0Chỉ số 30
9Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-4-1-1
12062515112136161039

Đội hình xuất phát

D.Kotarski
D.Kotarski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Zanka
Zanka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.E.Madsen
M.E.Madsen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
V.Dadason
V.Dadason#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Dadason
V.Dadason#44
V.Dadason
V.Dadason#7
V.Dadason
V.Dadason#17
V.Dadason
V.Dadason#30
V.Dadason
V.Dadason#14
V.Dadason
V.Dadason#27
V.Dadason
V.Dadason#9
V.Dadason
V.Dadason#31
V.Dadason
V.Dadason#24

Odense BK

Sơ đồ 4-4-2
1620513151882271731

Đội hình xuất phát

V.Myhra
V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Owusu
L.Owusu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Bürgy
N.Bürgy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.B.Askou
J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.McCoy
M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.I.Ejdum
M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.F.Jensen
R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
I.Ouédraogo
I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Arp
J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Ganaus
N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Grot
J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Grot
J.Grot#3
J.Grot
J.Grot#11
J.Grot
J.Grot#30
J.Grot
J.Grot#23
J.Grot
J.Grot#4
J.Grot
J.Grot#14
J.Grot
J.Grot#21
J.Grot
J.Grot#6
J.Grot
J.Grot#24
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340761 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340568 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Odense BKOdense BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3937344 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Odense BKOdense BK
Match #3937231 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen7 - 0Odense BKOdense BK
Match #3742809 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3742738 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0Odense BKOdense BK
Match #3557167 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Odense BKOdense BK0 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #3557077 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1Odense BKOdense BK
Match #3414272 · Home #10064 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

VejleVejle1 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510750 · Home #15321 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510746 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen7 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4510742 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [7, 4, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2FredericiaFredericia
Match #4510741 · Home #10064 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4468937 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340767 · Home #10064 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340761 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340743 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1ViborgViborg
Match #4468936 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

Odense BKOdense BK3 - 1Randers FCRanders FC
Match #4510748 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg3 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510745 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 0FredericiaFredericia
Match #4510744 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
VejleVejle1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4510739 · Home #15321 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4510737 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske1 - 0Odense BKOdense BK
Match #4340773 · Home #10383 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4340761 · Home #10074 · Away #10064 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4MidtjyllandMidtjylland
Match #4340747 · Home #10074 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 4, 1, 2, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340730 · Home #10078 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4487411 · Home #10065 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#12#22#30#40#56#60#70
Odense BK
#11#20#30#40#511#60#70
Đăng ký nhận 8888K