F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCD Cuarte Industrial vs Tamar Ritter

CD Cuarte Industrial vs Tamar Ritter

Xem thông tin CD Cuarte Industrial vs Tamar Ritter tại Spanish Tercera División RFEF, bắt đầu lúc 18:00 ngày 02/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Tercera División RFEFSpanish Tercera División RFEF
18:00 ngày 02/02/2025
CD Cuarte Industrial

CD Cuarte Industrial

0 - 0
Tamar Ritter

Tamar Ritter

Giải đấuSpanish Tercera División RFEF
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4279096
Thống kê

Thống kê trận đấu

CD Cuarte IndustrialChỉ sốTamar Ritter
6Chỉ số 226
71Chỉ số 2368
31Chỉ số 2417
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

CD Cuarte Industrial

00000000000

Đội hình xuất phát

A.Alvira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.DeSus#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Valdés#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Solbes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Perez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Ortega#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hidalgo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Crespo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Bouayadi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tamar Ritter

00000000000

Đội hình xuất phát

Nelson Ballarín Delgado#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Espinosa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Flo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Raúl González Muñoz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Álex Gutiérrez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Youssef Moussaoui#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Sales García#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juan Carlos Solana Hidalgo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Izquierdo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mamadou Coulibaly#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Balue#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Cuarte Industrial

FuentesFuentes0 - 0CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4276076 · Home #72962 · Away #33167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial4 - 0CD UtrillasCD Utrillas
Match #4263096 · Home #33167 · Away #68591 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial1 - 0CF CalamochaCF Calamocha
Match #4261759 · Home #33167 · Away #48059 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CA MonzonCA Monzon0 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4258024 · Home #15772 · Away #33167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial2 - 0BreaBrea
Match #4252691 · Home #33167 · Away #37253 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AD AlmudevarAD Almudevar0 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4250997 · Home #31395 · Away #33167 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial0 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4247122 · Home #33167 · Away #84923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
CD BinefarCD Binefar3 - 1CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4246509 · Home #32364 · Away #33167 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial1 - 0ZueraZuera
Match #4244014 · Home #33167 · Away #85430 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
SD Huesca IISD Huesca II2 - 0CD Cuarte IndustrialCD Cuarte Industrial
Match #4240779 · Home #59042 · Away #33167 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tamar Ritter

Tamar RitterTamar Ritter2 - 1Bell BridgetBell Bridget
Match #4276077 · Home #33533 · Away #32563 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Epila CFEpila CF1 - 2Tamar RitterTamar Ritter
Match #4263282 · Home #37276 · Away #33533 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tamar RitterTamar Ritter1 - 1CD La AlmuniaCD La Almunia
Match #4261868 · Home #33533 · Away #32991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FuentesFuentes1 - 3Tamar RitterTamar Ritter
Match #4257854 · Home #72962 · Away #33533 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Tamar RitterTamar Ritter1 - 1CD UtrillasCD Utrillas
Match #4252811 · Home #33533 · Away #68591 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CF CalamochaCF Calamocha3 - 2Tamar RitterTamar Ritter
Match #4249976 · Home #48059 · Away #33533 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tamar RitterTamar Ritter3 - 0CA MonzonCA Monzon
Match #4247157 · Home #33533 · Away #15772 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
BreaBrea2 - 0Tamar RitterTamar Ritter
Match #4246510 · Home #37253 · Away #33533 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tamar RitterTamar Ritter2 - 0AD AlmudevarAD Almudevar
Match #4244174 · Home #33533 · Away #31395 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF3 - 1Tamar RitterTamar Ritter
Match #4240988 · Home #84923 · Away #33533 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CD Cuarte Industrial
#10#20#30#41#56#60#70
Tamar Ritter
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K