F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCeltic F.C. vs Young Boys

Celtic F.C. vs Young Boys

Xem thông tin Celtic F.C. vs Young Boys tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 23/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 23/01/2025
Celtic F.C.

Celtic F.C.

1 - 0
Young Boys

Young Boys

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205491
Thống kê

Thống kê trận đấu

Celtic F.C.Chỉ sốYoung Boys
56Chỉ số 2437
97Chỉ số 23108
1Chỉ số 40
1Chỉ số 34
9Chỉ số 227
1Chỉ số 80
7Chỉ số 24
7Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
Lineup

Đội hình trận đấu

Celtic F.C.

Sơ đồ 4-3-3
12206327424110838

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Johnston
A.Johnston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Carter-Vickers
C.Carter-Vickers#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Taylor
G.Taylor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
R.Hatate
R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Kühn
N.Kühn#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Furuhashi
K.Furuhashi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Maeda
D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Maeda
D.Maeda#9
D.Maeda
D.Maeda#13
D.Maeda
D.Maeda#11
D.Maeda
D.Maeda#12
D.Maeda
D.Maeda#5
D.Maeda
D.Maeda#56
D.Maeda
D.Maeda#7
D.Maeda
D.Maeda#17
D.Maeda
D.Maeda#47
D.Maeda
D.Maeda#14
D.Maeda
D.Maeda#28
D.Maeda
D.Maeda#29

Young Boys

Sơ đồ 4-4-2
3324132333920877735

Đội hình xuất phát

M.Keller
M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Athekame
Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Camara
M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Benito
L.Benito#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Males
D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Niasse
C.Niasse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Lakomy
L.Lakomy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Monteiro
J.Monteiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Ugrinic
F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Ganvoula
S.Ganvoula#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Ganvoula
S.Ganvoula#26
S.Ganvoula
S.Ganvoula#27
S.Ganvoula
S.Ganvoula#14
S.Ganvoula
S.Ganvoula#11
S.Ganvoula
S.Ganvoula#15
S.Ganvoula
S.Ganvoula#10
S.Ganvoula
S.Ganvoula#9
S.Ganvoula
S.Ganvoula#30
S.Ganvoula
S.Ganvoula#40
S.Ganvoula
S.Ganvoula#6
S.Ganvoula
S.Ganvoula#21
S.Ganvoula
S.Ganvoula#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic F.C.

Celtic F.C.Celtic F.C.2 - 1Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
Match #4248545 · Home #10025 · Away #10287 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.3 - 3Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4160413 · Home #10026 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ross County F.C.Ross County F.C.1 - 4Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4160534 · Home #12294 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.2 - 0Dundee UnitedDundee United
Match #4160303 · Home #10025 · Away #10216 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 0St Mirren F.C.St Mirren F.C.
Match #4160504 · Home #10025 · Away #13407 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4160494 · Home #10423 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.4 - 0St Johnstone F.C.St Johnstone F.C.
Match #4160468 · Home #10025 · Away #10465 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.4 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4160452 · Home #10025 · Away #10258 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United0 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4160434 · Home #10216 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4241395 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 3, 5] · A [3, 1, 0, 8, 9, 3, 4]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Young Boys

Young BoysYoung Boys0 - 0WinterthurWinterthur
Match #4141460 · Home #10200 · Away #11778 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys6 - 0FC Biel-Bienne 1896FC Biel-Bienne 1896
Match #4263716 · Home #10200 · Away #20311 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Young BoysYoung Boys0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4260255 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Hannover 96Hannover 962 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4259922 · Home #10331 · Away #10200 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Young BoysYoung Boys4 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4259944 · Home #10200 · Away #25206 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Young BoysYoung Boys2 - 1ServetteServette
Match #4141446 · Home #10200 · Away #12014 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart5 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4205583 · Home #10050 · Away #10200 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FC SionFC Sion3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4141436 · Home #10723 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
SchaffhausenSchaffhausen0 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4214909 · Home #10145 · Away #10200 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 9, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4141422 · Home #10200 · Away #10641 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Celtic F.C.
#11#20#31#41#57#60#70
Young Boys
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K