F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharleston Battery vs Phoenix Rising FC

Charleston Battery vs Phoenix Rising FC

Xem thông tin Charleston Battery vs Phoenix Rising FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:30 ngày 22/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:30 ngày 22/06/2025
Charleston Battery

Charleston Battery

4 - 1
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4268816
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charleston BatteryChỉ sốPhoenix Rising FC
2Chỉ số 31
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
98Chỉ số 23121
77Chỉ số 2472
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Charleston Battery

Sơ đồ 4-4-2
567162262809141089

Đội hình xuất phát

L.Zamudio
L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Langston Blackstock
Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Smith
G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Akpunonu
J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nathan dossantos
nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Torres
J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Houssou
N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Allan
C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Rodriguez
A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Ycaza
E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
md myers
md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

md myers
md myers#1
md myers
md myers#2
md myers#12
md myers
md myers#11
md myers
md myers#6
md myers
md myers#19
md myers
md myers#26
md myers
md myers#36
md myers
md myers#5

Phoenix Rising FC

Sơ đồ 4-3-3
125134238171092922

Đội hình xuất phát

P.Rakovsky
P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Smith
C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.essengue
a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
braxton montgomery
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Flood
R.Flood#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Okello
N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Scearce
J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Avayevu
H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Sacko
I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Formella
D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Johnson
D.Johnson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Johnson
D.Johnson#13
D.Johnson
D.Johnson#25
D.Johnson
D.Johnson#12
D.Johnson
D.Johnson#38
D.Johnson
D.Johnson#44
D.Johnson#88
D.Johnson
D.Johnson#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charleston Battery

Miami FCMiami FC1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268804 · Home #17128 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic1 - 2Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268773 · Home #50565 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United1 - 1Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268729 · Home #50566 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery0 - 1Greenville TriumphGreenville Triumph
Match #4335033 · Home #18624 · Away #46141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 3Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268691 · Home #26910 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery4 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268661 · Home #18624 · Away #34336 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 3Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268650 · Home #28719 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
DC UnitedDC United0 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4321896 · Home #10460 · Away #18624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 2, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery4 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4268586 · Home #18624 · Away #50565 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NaplesFC Naples1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4322786 · Home #87497 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268770 · Home #29215 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4268747 · Home #21431 · Away #26240 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 3New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4335185 · Home #21431 · Away #38494 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 3] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 2]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268718 · Home #44995 · Away #21431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268676 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 4, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268638 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC1 - 1Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4321910 · Home #21431 · Away #12095 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 2, 1, 0] · A [1, 1, 0, 4, 14, 4, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268589 · Home #25863 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4322901 · Home #21431 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268571 · Home #21431 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charleston Battery
#14#22#30#41#53#60#70
Phoenix Rising FC
#11#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K