F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCharleston Battery vs San Antonio

Charleston Battery vs San Antonio

Xem thông tin Charleston Battery vs San Antonio tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:30 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:30 ngày 18/05/2025
Charleston Battery

Charleston Battery

4 - 0
San Antonio

San Antonio

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4268661
Thống kê

Thống kê trận đấu

Charleston BatteryChỉ sốSan Antonio
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2372
2Chỉ số 33
58Chỉ số 2443
10Chỉ số 228
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
10Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Charleston Battery

Sơ đồ 4-2-3-1
5691342262648091026

Đội hình xuất phát

L.Zamudio
L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Houssou
N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Edwards
M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Akpunonu
J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nathan dossantos
nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
C.Allan
C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Torres
J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
md myers
md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Rodriguez
A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Jennings
C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Jennings#11
C.Jennings
C.Jennings#8
C.Jennings
C.Jennings#2
C.Jennings
C.Jennings#14
C.Jennings#12
C.Jennings
C.Jennings#36
C.Jennings
C.Jennings#1
C.Jennings
C.Jennings#19
C.Jennings
C.Jennings#42

San Antonio

Sơ đồ 3-4-2-1
121623329481470109

Đội hình xuất phát

R.Sánchez
R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
mohamed omar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Buckmaster
R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Medranda
J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Hernandez
D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Pacheco
D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.LaCava
J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.LaCava
J.LaCava#4
J.LaCava
J.LaCava#17
J.LaCava
J.LaCava#5
J.LaCava#55
J.LaCava
J.LaCava#7
J.LaCava#13
J.LaCava
J.LaCava#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Charleston Battery

Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 3Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268650 · Home #28719 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
DC UnitedDC United0 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4321896 · Home #10460 · Away #18624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 2, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery4 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4268586 · Home #18624 · Away #50565 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NaplesFC Naples1 - 0Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4322786 · Home #87497 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven1 - 3Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268553 · Home #30752 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery4 - 0Tormenta FCTormenta FC
Match #4315086 · Home #18624 · Away #35059 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 1Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268510 · Home #18624 · Away #23090 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268479 · Home #18624 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
North CarolinaNorth Carolina2 - 1Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268452 · Home #39236 · Away #18624 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268411 · Home #18624 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

San AntonioSan Antonio1 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268647 · Home #34336 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268611 · Home #81339 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4322901 · Home #21431 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio3 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268580 · Home #34336 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
OmahaOmaha1 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4315087 · Home #38711 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Miami FCMiami FC
Match #4268534 · Home #34336 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268507 · Home #34336 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4268458 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4268440 · Home #54008 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268427 · Home #34336 · Away #23090 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Charleston Battery
#14#22#30#42#53#60#70
San Antonio
#10#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K