F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOakland Roots vs San Antonio

Oakland Roots vs San Antonio

Xem thông tin Oakland Roots vs San Antonio tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 23/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 23/03/2025
Oakland Roots

Oakland Roots

1 - 2
San Antonio

San Antonio

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu23/03/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4268440
Thống kê

Thống kê trận đấu

Oakland RootsChỉ sốSan Antonio
30Chỉ số 2459
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 215
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2389
Lineup

Đội hình trận đấu

Oakland Roots

Sơ đồ 4-1-4-1
15331514688121079

Đội hình xuất phát

K.Mcintosh
K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Riley
C.Riley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Greene
K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Rasmussen
J.Rasmussen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Daniel Gómez
Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
i.alekseev#88 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Gibson
T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Armenakas
P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
W.Prentice
W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Wilson
P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Wilson
P.Wilson#50
P.Wilson
P.Wilson#25
P.Wilson#45
P.Wilson
P.Wilson#22
P.Wilson
P.Wilson#4
P.Wilson
P.Wilson#26
P.Wilson
P.Wilson#2
P.Wilson
P.Wilson#11
P.Wilson
P.Wilson#60

San Antonio

Sơ đồ 4-3-3
13421394181087119

Đội hình xuất phát

R.Sánchez
R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Osorio
J.Osorio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Taintor
M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Medranda
J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Soto
A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Hernandez
D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Haakenson
L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Greive
A.Greive#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.LaCava
J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.LaCava#13
J.LaCava
J.LaCava#5
J.LaCava
J.LaCava#70
J.LaCava
J.LaCava#17
J.LaCava#14
J.LaCava
J.LaCava#23
J.LaCava#55
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268423 · Home #69376 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC4 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268399 · Home #26240 · Away #54008 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4236293 · Home #25863 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 5Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4055127 · Home #54008 · Away #49962 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [5, 4, 1, 2, 2, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4055115 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055107 · Home #54008 · Away #21431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Memphis 901Memphis 9011 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4055090 · Home #50564 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4055081 · Home #54008 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4055066 · Home #50565 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4055059 · Home #54008 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

San AntonioSan Antonio2 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268427 · Home #34336 · Away #23090 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268405 · Home #34336 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4290731 · Home #34336 · Away #50075 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corpus Christi FCCorpus Christi FC1 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4288525 · Home #46310 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 4Detroit CityDetroit City
Match #4055131 · Home #34336 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055120 · Home #34336 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4055100 · Home #25863 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4055095 · Home #50075 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4055092 · Home #34336 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4097382 · Home #34336 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 1, 1, 9, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oakland Roots
#11#21#30#44#54#60#70
San Antonio
#12#21#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K