F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSan Antonio vs Oakland Roots

San Antonio vs Oakland Roots

Xem thông tin San Antonio vs Oakland Roots tại USL Championship, bắt đầu lúc 07:30 ngày 11/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
07:30 ngày 11/05/2025
San Antonio

San Antonio

1 - 2
Oakland Roots

Oakland Roots

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4268647
Thống kê

Thống kê trận đấu

San AntonioChỉ sốOakland Roots
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 214
6Chỉ số 21
14Chỉ số 223
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
116Chỉ số 2399
1Chỉ số 40
71Chỉ số 2451
Lineup

Đội hình trận đấu

San Antonio

Sơ đồ 5-4-1
13221634941881017

Đội hình xuất phát

R.Sánchez
R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Crognale
A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
mohamed omar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Taintor
M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
nelson flores
nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Medranda
J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Soto
A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Hernandez
D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Hernández
J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Agudelo
J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Agudelo#14
J.Agudelo#55
J.Agudelo
J.Agudelo#11
J.Agudelo#52
J.Agudelo#13
J.Agudelo
J.Agudelo#7
J.Agudelo
J.Agudelo#70
J.Agudelo
J.Agudelo#9

Oakland Roots

Sơ đồ 3-4-3
133153881218109117

Đội hình xuất phát

K.Mcintosh
K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Greene
K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
julian bravo
julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
i.alekseev#88 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Gibson
T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Bobosi
B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Armenakas
P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Wilson
P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Sinisterra
J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Prentice
W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Prentice
W.Prentice#22
W.Prentice
W.Prentice#6
W.Prentice#45
W.Prentice
W.Prentice#35
W.Prentice
W.Prentice#4
W.Prentice
W.Prentice#26
W.Prentice
W.Prentice#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của San Antonio

Rhode IslandRhode Island0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268611 · Home #81339 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1San AntonioSan Antonio
Match #4322901 · Home #21431 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio3 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268580 · Home #34336 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
OmahaOmaha1 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4315087 · Home #38711 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Miami FCMiami FC
Match #4268534 · Home #34336 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268507 · Home #34336 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4268458 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4268440 · Home #54008 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268427 · Home #34336 · Away #23090 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268405 · Home #34336 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Oakland RootsOakland Roots0 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268601 · Home #54008 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Spokane VelocitySpokane Velocity2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4323910 · Home #81318 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots2 - 0Orange County SCOrange County SC
Match #4268568 · Home #54008 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tacoma DefianceTacoma Defiance1 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4315089 · Home #50591 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 3, 2, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 1, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268513 · Home #29215 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4268501 · Home #54008 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268473 · Home #54008 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4268440 · Home #54008 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268423 · Home #69376 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC4 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268399 · Home #26240 · Away #54008 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

San Antonio
#11#21#31#45#56#60#70
Oakland Roots
#12#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K