F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChelsea vs Ipswich Town

Chelsea vs Ipswich Town

Xem thông tin Chelsea vs Ipswich Town tại English Premier League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Premier LeagueEnglish Premier League
20:00 ngày 13/04/2025
Chelsea

Chelsea

2 - 2
Ipswich Town

Ipswich Town

Giải đấuEnglish Premier League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4140024
Thống kê

Thống kê trận đấu

ChelseaChỉ sốIpswich Town
9Chỉ số 214
94Chỉ số 2416
15Chỉ số 24
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
25Chỉ số 229
74Chỉ số 2526
2Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
1234638251120715

Đội hình xuất phát

R.Sanchez
R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Chalobah
T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Adarabioyo
T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Colwill
L.Colwill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Madueke
N.Madueke#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Palmer
C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Neto
P.Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Jackson
N.Jackson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Jackson
N.Jackson#19
N.Jackson
N.Jackson#22
N.Jackson
N.Jackson#34
N.Jackson
N.Jackson#5
N.Jackson
N.Jackson#32
N.Jackson
N.Jackson#27
N.Jackson
N.Jackson#24
N.Jackson
N.Jackson#12
N.Jackson
N.Jackson#18

Ipswich Town

Sơ đồ 4-2-3-1
3140261535121894727

Đội hình xuất phát

A.Palmer
A.Palmer#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Tuanzebe
A.Tuanzebe#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.O'Shea
D.O'Shea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Burgess
C.Burgess#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Davis
L.Davis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Morsy
S.Morsy#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Cajuste
J.Cajuste#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Johnson
B.Johnson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Enciso
J.Enciso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Clarke
J.Clarke#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Hirst
G.Hirst#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Hirst
G.Hirst#28
G.Hirst
G.Hirst#6
G.Hirst
G.Hirst#33
G.Hirst
G.Hirst#10
G.Hirst
G.Hirst#19
G.Hirst
G.Hirst#25
G.Hirst
G.Hirst#29
G.Hirst
G.Hirst#14
G.Hirst
G.Hirst#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
37258483
2
ArsenalArsenal
371914471
3
Manchester CityManchester City
37208968
4
Newcastle UnitedNewcastle United
372061166
5
ChelseaChelsea
37199966
6
Aston VillaAston Villa
37199966
7
Nottingham ForestNottingham Forest
371981065
8
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion
371513958
9
BrentfordBrentford
371671455
10
FulhamFulham
371591354
11
Bournemouth AFCBournemouth AFC
3714111253
12
Crystal PalaceCrystal Palace
3713131152
13
EvertonEverton
3710151245
14
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
371252041
15
West Ham UnitedWest Ham United
3710101740
16
Manchester UnitedManchester United
371091839
17
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
371152138
18
Leicester CityLeicester City
37672425
19
Ipswich TownIpswich Town
374102322
20
SouthamptonSouthampton
37262912
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 3ChelseaChelsea
Match #4304312 · Home #10283 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
BrentfordBrentford0 - 0ChelseaChelsea
Match #4140012 · Home #10118 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139986 · Home #10180 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
ArsenalArsenal1 - 0ChelseaChelsea
Match #4139951 · Home #10215 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4291448 · Home #10180 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0Leicester CityLeicester City
Match #4139927 · Home #10180 · Away #10247 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 2ChelseaChelsea
Match #4291449 · Home #10064 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
ChelseaChelsea4 - 0SouthamptonSouthampton
Match #4139912 · Home #10180 · Away #10182 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1ChelseaChelsea
Match #4139854 · Home #10411 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion3 - 0ChelseaChelsea
Match #4139815 · Home #10012 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ipswich Town

Ipswich TownIpswich Town1 - 2Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4140016 · Home #10257 · Away #10226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Bournemouth AFCBournemouth AFC1 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4139975 · Home #10115 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town2 - 4Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4139959 · Home #10257 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace1 - 0Ipswich TownIpswich Town
Match #4139929 · Home #10244 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4285984 · Home #10020 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 1, 5] · A [1, 0, 0, 2, 2, 1, 4]
Manchester UnitedManchester United3 - 2Ipswich TownIpswich Town
Match #4139918 · Home #10135 · Away #10257 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town1 - 4Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4139860 · Home #10257 · Away #10183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4139814 · Home #10411 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Coventry CityCoventry City1 - 4Ipswich TownIpswich Town
Match #4263075 · Home #10245 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Ipswich TownIpswich Town1 - 2SouthamptonSouthampton
Match #4139804 · Home #10257 · Away #10182 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chelsea
#12#20#30#42#515#60#70
Ipswich Town
#12#22#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K