F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Chelsea

FC Copenhagen vs Chelsea

Xem thông tin FC Copenhagen vs Chelsea tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 07/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:45 ngày 07/03/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 - 2
Chelsea

Chelsea

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu07/03/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4291449
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốChelsea
24Chỉ số 2426
3Chỉ số 223
38Chỉ số 2562
64Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
1Chỉ số 20
2Chỉ số 212
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
412562436172273019

Đội hình xuất phát

D.Ramaj
D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Diks
K.Diks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Clem
W.Clem#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Froholdt
V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Gocholeishvili
G.Gocholeishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Claesson
V.Claesson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
E.Achouri
E.Achouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Chiakha
A.Chiakha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Chiakha
A.Chiakha#31
A.Chiakha
A.Chiakha#13
A.Chiakha
A.Chiakha#4
A.Chiakha
A.Chiakha#33
A.Chiakha
A.Chiakha#15
A.Chiakha
A.Chiakha#8
A.Chiakha
A.Chiakha#1
A.Chiakha
A.Chiakha#48
A.Chiakha
A.Chiakha#16

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
1235427242520223276

Đội hình xuất phát

R.Sanchez
R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Chalobah
T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Adarabioyo
T.Adarabioyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Gusto
M.Gusto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.James
R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Palmer
C.Palmer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Dewsbury-Hall
K.Dewsbury-Hall#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.George
T.George#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Mheuka
S.Mheuka#76 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Mheuka
S.Mheuka#34
S.Mheuka
S.Mheuka#19
S.Mheuka
S.Mheuka#6
S.Mheuka
S.Mheuka#18
S.Mheuka
S.Mheuka#7
S.Mheuka
S.Mheuka#12
S.Mheuka
S.Mheuka#8
S.Mheuka
S.Mheuka#3
S.Mheuka
S.Mheuka#47
S.Mheuka
S.Mheuka#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

AalborgAalborg0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135437 · Home #10087 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0MidtjyllandMidtjylland
Match #4135432 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4253756 · Home #24418 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 3, 0]
Randers FCRanders FC1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4135428 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 21. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4253746 · Home #10064 · Away #24418 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4284239 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Elche CFElche CF1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4282106 · Home #10301 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4280104 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien3 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4206159 · Home #10134 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

ChelseaChelsea4 - 0SouthamptonSouthampton
Match #4139912 · Home #10180 · Away #10182 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1ChelseaChelsea
Match #4139854 · Home #10411 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion3 - 0ChelseaChelsea
Match #4139815 · Home #10012 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 1ChelseaChelsea
Match #4263074 · Home #10012 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 1West Ham UnitedWest Ham United
Match #4139801 · Home #10180 · Away #10176 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Manchester CityManchester City3 - 1ChelseaChelsea
Match #4139779 · Home #10181 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 1Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4139748 · Home #10180 · Away #10226 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
ChelseaChelsea2 - 2Bournemouth AFCBournemouth AFC
Match #4139726 · Home #10180 · Away #10115 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea5 - 0MorecambeMorecambe
Match #4247966 · Home #10180 · Away #11411 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace1 - 1ChelseaChelsea
Match #4139998 · Home #10244 · Away #10180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#11#20#30#44#51#60#70
Chelsea
#12#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K