F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCheltenham Town vs Grimsby Town

Cheltenham Town vs Grimsby Town

Xem thông tin Cheltenham Town vs Grimsby Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 01/03/2025
Cheltenham Town

Cheltenham Town

1 - 1
Grimsby Town

Grimsby Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4162022
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cheltenham TownChỉ sốGrimsby Town
110Chỉ số 2392
4Chỉ số 29
48Chỉ số 2452
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup

Đội hình trận đấu

Cheltenham Town

Sơ đồ 4-2-3-1
212256235815221610

Đội hình xuất phát

J.Day
J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Bradbury
T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
v.adedokun
v.adedokun#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Dieng
T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Young
L.Young#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Thomas
J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Archer
E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Williams
E.Williams#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Miller
G.Miller#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Miller
G.Miller#18
G.Miller#41
G.Miller
G.Miller#14
G.Miller#11
G.Miller
G.Miller#4
G.Miller
G.Miller#24
G.Miller
G.Miller#9

Grimsby Town

Sơ đồ 3-4-1-2
1524171120303341832

Đội hình xuất phát

K.Wright
K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Rodgers
H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tharme
D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.McJannett
C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.D.Svanthórsson
J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.McEachran
G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Khouri
E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Hume
D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Green
K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
D.Burns
D.Burns#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Rose
D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Rose
D.Rose#14
D.Rose
D.Rose#21
D.Rose
D.Rose#6
D.Rose
D.Rose#8
D.Rose
D.Rose#12
D.Rose
D.Rose#2
D.Rose
D.Rose#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Grimsby TownGrimsby Town3 - 2Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4160916 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #3430288 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #3429843 · Home #11527 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 15, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #2685735 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #2524560 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #2524413 · Home #11527 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #2220967 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 3Grimsby TownGrimsby Town
Match #2220941 · Home #11527 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #2010920 · Home #11527 · Away #11116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town0 - 1Cheltenham TownCheltenham Town
Match #2010861 · Home #11116 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cheltenham Town

Cheltenham TownCheltenham Town2 - 2WalsallWalsall
Match #4161591 · Home #11527 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 3Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161998 · Home #11429 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town3 - 2BarrowBarrow
Match #4161930 · Home #11527 · Away #11963 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161895 · Home #11997 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United3 - 2Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4279921 · Home #10127 · Away #11527 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 0ChesterfieldChesterfield
Match #4161835 · Home #11527 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley0 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161776 · Home #10861 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 1Salford CitySalford City
Match #4161736 · Home #11527 · Away #24781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161704 · Home #15798 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town2 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4253235 · Home #11527 · Away #10536 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grimsby Town

Grimsby TownGrimsby Town2 - 1Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161991 · Home #11116 · Away #11997 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161934 · Home #10533 · Away #11116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town2 - 1Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4161899 · Home #11116 · Away #11861 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
BromleyBromley0 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161827 · Home #14652 · Away #11116 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1GillinghamGillingham
Match #4161803 · Home #11116 · Away #10225 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
BarrowBarrow3 - 0Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161728 · Home #11963 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 1ChesterfieldChesterfield
Match #4161700 · Home #11116 · Away #10103 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0]
Bradford CityBradford City3 - 1Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161587 · Home #10102 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley3 - 2Grimsby TownGrimsby Town
Match #4161535 · Home #10861 · Away #11116 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town3 - 0Port ValePort Vale
Match #4161515 · Home #11116 · Away #11501 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cheltenham Town
#11#21#30#41#54#60#70
Grimsby Town
#11#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K