F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Tonglianglong vs Henan FC

Chongqing Tonglianglong vs Henan FC

Xem thông tin Chongqing Tonglianglong vs Henan FC tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:30 ngày 21/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:30 ngày 21/05/2025
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

1 - 2
Henan FC

Henan FC

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu21/05/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4322259
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing TonglianglongChỉ sốHenan FC
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 23
81Chỉ số 2438
93Chỉ số 2379
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 4-2-3-1
233025318161727740

Đội hình xuất phát

H.Zhang
H.Zhang#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Bai
Y.Bai#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Wang
W.Wang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Huang
X.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Zhang
Y.Zhang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Tian
X.Tian#18 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Z.Zhang
Z.Zhang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Ng
Y.Ng#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Wu
Y.Wu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
Carrillo
Carrillo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Carrillo
Carrillo#24
Carrillo
Carrillo#31
Carrillo
Carrillo#15
Carrillo
Carrillo#21
Carrillo
Carrillo#8
Carrillo
Carrillo#22
Carrillo
Carrillo#20
Carrillo
Carrillo#26
Carrillo
Carrillo#32
Carrillo
Carrillo#38

Henan FC

Sơ đồ 4-1-4-1
2643632203940679

Đội hình xuất phát

J.Xu
J.Xu#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Shinar
Y.Shinar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Maidana
I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Gerbig
O.Gerbig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Liu
Y.Liu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.He
C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
X.Li
X.Li#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Nazário
B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Wang
S.Wang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
Y.Zhong
Y.Zhong#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Cardoso
F.Cardoso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Cardoso
F.Cardoso#16
F.Cardoso
F.Cardoso#18
F.Cardoso
F.Cardoso#29
F.Cardoso
F.Cardoso#30
F.Cardoso
F.Cardoso#33
F.Cardoso
F.Cardoso#21
F.Cardoso
F.Cardoso#27
F.Cardoso
F.Cardoso#5
F.Cardoso
F.Cardoso#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4296415 · Home #70439 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power1 - 5Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296404 · Home #74630 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 4, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 1Dingnan UnitedDingnan United
Match #4296396 · Home #70439 · Away #34311 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296389 · Home #53113 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun2 - 4Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296381 · Home #34313 · Away #70439 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 3, 0, 0]
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4305374 · Home #82392 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 1Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4296370 · Home #70439 · Away #74666 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors0 - 3Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296367 · Home #74782 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296355 · Home #70439 · Away #34291 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296342 · Home #70439 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Henan FC

Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC2 - 2Henan FCHenan FC
Match #4279431 · Home #10767 · Away #10766 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Changchun YataiChangchun Yatai0 - 1Henan FCHenan FC
Match #4279425 · Home #10700 · Away #10766 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Henan FCHenan FC3 - 4Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4279401 · Home #10766 · Away #10218 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Henan FCHenan FC1 - 2Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4279390 · Home #10766 · Away #50542 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan1 - 0Henan FCHenan FC
Match #4279368 · Home #10009 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Henan FCHenan FC3 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279523 · Home #10766 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dalian YingboDalian Yingbo1 - 0Henan FCHenan FC
Match #4279349 · Home #70469 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City1 - 3Henan FCHenan FC
Match #4279306 · Home #45373 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Henan FCHenan FC2 - 3Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279298 · Home #10766 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Henan FCHenan FC1 - 3Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279295 · Home #10766 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Tonglianglong
#11#20#30#42#57#60#70
Henan FC
#12#22#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K