F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren

Xem thông tin Chongqing Tonglianglong vs Liaoning Tieren tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:35 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:35 ngày 14/03/2026
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

1 - 0
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4498715
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing TonglianglongChỉ sốLiaoning Tieren
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
54Chỉ số 2417
1Chỉ số 34
138Chỉ số 2384
6Chỉ số 22
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 5-4-1
13833323269108711

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Ruan
Q.Ruan#38 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Lucão
Lucão#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Zhang
Y.Zhang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
X.He
X.He#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Cîmpanu
A.Cîmpanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Amadou
I.Amadou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Ji
Z.Ji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
L.Dimata
L.Dimata#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Dimata
L.Dimata#31
L.Dimata
L.Dimata#4
L.Dimata
L.Dimata#6
L.Dimata
L.Dimata#18
L.Dimata
L.Dimata#15
L.Dimata
L.Dimata#5
L.Dimata
L.Dimata#19
L.Dimata
L.Dimata#37
L.Dimata
L.Dimata#24
L.Dimata
L.Dimata#17
L.Dimata
L.Dimata#16
L.Dimata
L.Dimata#30

Liaoning Tieren

Sơ đồ 4-2-3-1
212726628151878479

Đội hình xuất phát

R.Han
R.Han#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Gao
J.Gao#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Yuan
M.Yuan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Vagic
P.Vagic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Xu
D.Xu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Felipe
Felipe#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
T.Li
T.Li#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kouamé
A.Kouamé#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Yan
D.Yan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Jeffinho
Jeffinho#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Mbenza
G.Mbenza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mbenza
G.Mbenza#36
G.Mbenza
G.Mbenza#10
G.Mbenza
G.Mbenza#1
G.Mbenza
G.Mbenza#17
G.Mbenza
G.Mbenza#4
G.Mbenza
G.Mbenza#35
G.Mbenza
G.Mbenza#14
G.Mbenza
G.Mbenza#29
G.Mbenza
G.Mbenza#33
G.Mbenza
G.Mbenza#11
G.Mbenza
G.Mbenza#3
G.Mbenza
G.Mbenza#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger0 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498703 · Home #10218 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 0Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4503445 · Home #70439 · Away #74666 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong0 - 2Henan FCHenan FC
Match #4494055 · Home #70439 · Away #10766 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Suwon Football ClubSuwon Football Club0 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4494054 · Home #21947 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Rayong FCRayong FC0 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4491910 · Home #29985 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 0Shandong Taishan BShandong Taishan B
Match #4484662 · Home #70439 · Away #71266 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dalian YingboDalian Yingbo1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4481459 · Home #70469 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4479660 · Home #53336 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296622 · Home #14347 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 16, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong0 - 0Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Match #4296610 · Home #70439 · Away #14346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaoning Tieren

Shandong TaishanShandong Taishan3 - 0Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4498704 · Home #10138 · Away #34291 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4505804 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan3 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4503378 · Home #10009 · Away #34291 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nonthaburi UnitedNonthaburi United1 - 5Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4494062 · Home #58680 · Away #34291 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kasetsart FCKasetsart FC4 - 5Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4491921 · Home #36709 · Away #34291 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Suwon Football ClubSuwon Football Club4 - 0Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4486878 · Home #21947 · Away #34291 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gyeongju KHNPGyeongju KHNP2 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4486877 · Home #18930 · Away #34291 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kasem Bundit University FCKasem Bundit University FC0 - 5Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4484663 · Home #29099 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren5 - 0Foshan NanshiFoshan Nanshi
Match #4296617 · Home #34291 · Away #60824 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City1 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296612 · Home #53113 · Away #34291 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Tonglianglong
#11#20#30#41#56#60#70
Liaoning Tieren
#10#20#31#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K