F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChongqing Tonglianglong vs Zhejiang Professional FC

Chongqing Tonglianglong vs Zhejiang Professional FC

Xem thông tin Chongqing Tonglianglong vs Zhejiang Professional FC tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 18/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:00 ngày 18/07/2026
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

1 - 1
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu18/07/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4498904
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chongqing TonglianglongChỉ sốZhejiang Professional FC
3Chỉ số 212
62Chỉ số 2538
36Chỉ số 2418
0Chỉ số 40
143Chỉ số 2365
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
10Chỉ số 220
4Chỉ số 21
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 5-2-3
124432333161091121

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Liu
M.Liu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Yue
R.Yue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lucão
Lucão#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Y.Zhang
Y.Zhang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Zhang
Z.Zhang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
I.Amadou
I.Amadou#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:68
A.Cîmpanu
A.Cîmpanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
L.Dimata
L.Dimata#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Liu
J.Liu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Liu
J.Liu#31
J.Liu
J.Liu#6
J.Liu
J.Liu#17
J.Liu
J.Liu#27
J.Liu
J.Liu#8
J.Liu
J.Liu#37
J.Liu
J.Liu#19
J.Liu
J.Liu#7
J.Liu
J.Liu#26
J.Liu
J.Liu#15
J.Liu
J.Liu#18
J.Liu
J.Liu#38

Zhejiang Professional FC

Sơ đồ 4-4-2
3338365251629482811

Đội hình xuất phát

B.Zhao
B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zhang
A.Zhang#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lucas
Lucas#36 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
H.Liu
H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Xu
J.Xu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Tong
L.Tong#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Zhang
J.Zhang#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Park
J.Park#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.N'Doumbou
A.N'Doumbou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Mitriță
A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Wang
Y.Wang#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Wang
Y.Wang#10
Y.Wang
Y.Wang#22
Y.Wang
Y.Wang#26
Y.Wang
Y.Wang#27
Y.Wang
Y.Wang#1
Y.Wang
Y.Wang#7
Y.Wang
Y.Wang#3
Y.Wang
Y.Wang#34
Y.Wang
Y.Wang#6
Y.Wang
Y.Wang#18
Y.Wang
Y.Wang#17
Y.Wang
Y.Wang#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498915 · Home #48130 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren3 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498881 · Home #34291 · Away #70439 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 0Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498858 · Home #70439 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4541962 · Home #14347 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498778 · Home #70439 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498942 · Home #10139 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong0 - 0Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498960 · Home #70439 · Away #70422 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan3 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498965 · Home #10138 · Away #70439 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498814 · Home #10223 · Away #70439 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Henan FCHenan FC
Match #4498843 · Home #70439 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498912 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498893 · Home #10223 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast3 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498864 · Home #53336 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union1 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4541957 · Home #74666 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 4]
Henan FCHenan FC0 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498756 · Home #10766 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC0 - 5Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4498944 · Home #10767 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC4 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4498961 · Home #10767 · Away #10138 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498970 · Home #19717 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC1 - 1Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498957 · Home #10767 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun1 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498844 · Home #70422 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chongqing Tonglianglong
#11#20#30#40#54#60#70
Zhejiang Professional FC
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K