F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủZhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu

Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu

Xem thông tin Zhejiang Professional FC vs Qingdao Hainiu tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:35 ngày 14/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:35 ngày 14/07/2026
Zhejiang Professional FC

Zhejiang Professional FC

3 - 2
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu14/07/2026
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4498912
Thống kê

Thống kê trận đấu

Zhejiang Professional FCChỉ sốQingdao Hainiu
0Chỉ số 81
85Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
6Chỉ số 215
28Chỉ số 2446
4Chỉ số 26
4Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Zhejiang Professional FC

Sơ đồ 4-4-2
33385362622104281118

Đội hình xuất phát

B.Zhao
B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zhang
A.Zhang#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Liu
H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Lucas
Lucas#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Sun
G.Sun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Cheng
J.Cheng#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Tolić
M.Tolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Park
J.Park#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Mitriță
A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Wang
Y.Wang#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Fang
H.Fang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Fang
H.Fang#34
H.Fang
H.Fang#25
H.Fang
H.Fang#20
H.Fang
H.Fang#17
H.Fang
H.Fang#6
H.Fang
H.Fang#14
H.Fang
H.Fang#3
H.Fang
H.Fang#8
H.Fang
H.Fang#7
H.Fang
H.Fang#1
H.Fang
H.Fang#27
H.Fang
H.Fang#29

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-4-2
2816264292231634308

Đội hình xuất phát

P.Mu
P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Li
H.Li#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Jin
Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Li
S.Li#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Yang
C.Yang#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Luo
S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Edjouma
M.Edjouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Jin
Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Che
S.Che#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Lin
C.Lin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Lin
C.Lin#10
C.Lin
C.Lin#24
C.Lin
C.Lin#14
C.Lin
C.Lin#23
C.Lin
C.Lin#17
C.Lin
C.Lin#32
C.Lin
C.Lin#9
C.Lin
C.Lin#1
C.Lin
C.Lin#43
C.Lin
C.Lin#21
C.Lin
C.Lin#37
C.Lin
C.Lin#47
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 4Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498721 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC2 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279315 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 3Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279460 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC4 - 3Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4082866 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 0Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4082842 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC0 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3908270 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu2 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #3908139 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #655347 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 3]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #649848 · Home #10767 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #649636 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC

Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua3 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498893 · Home #10223 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast3 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498864 · Home #53336 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union1 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4541957 · Home #74666 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 4]
Henan FCHenan FC0 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498756 · Home #10766 · Away #10767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC0 - 5Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4498944 · Home #10767 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC4 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4498961 · Home #10767 · Away #10138 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498970 · Home #19717 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC1 - 1Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498957 · Home #10767 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun1 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498844 · Home #70422 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC2 - 1Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4498835 · Home #10767 · Away #45373 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498890 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498860 · Home #10139 · Away #70422 · Status #8 · H [4, 4, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Wuxi WugoWuxi Wugo2 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4541966 · Home #60822 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 5]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498780 · Home #45373 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498942 · Home #10139 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498962 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 2Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498968 · Home #10009 · Away #10139 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 1Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4498953 · Home #10139 · Away #70469 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns1 - 3Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498845 · Home #50542 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4498834 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Zhejiang Professional FC
#13#21#30#41#54#60#70
Qingdao Hainiu
#12#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K