F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao Hainiu vs Shanghai Port

Qingdao Hainiu vs Shanghai Port

Xem thông tin Qingdao Hainiu vs Shanghai Port tại Chinese Football Super League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 02/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
18:00 ngày 02/05/2026
Qingdao Hainiu

Qingdao Hainiu

3 - 1
Shanghai Port

Shanghai Port

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu02/05/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4498834
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao HainiuChỉ sốShanghai Port
1Chỉ số 32
24Chỉ số 2464
4Chỉ số 213
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 225
77Chỉ số 23117
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
4Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao Hainiu

Sơ đồ 4-2-3-1
2837426293167191110

Đội hình xuất phát

P.Mu
P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Wei
Z.Wei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Jin
Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Li
S.Li#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Luo
S.Luo#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Edjouma
M.Edjouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yeboah
Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
W.Song
W.Song#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Messaoudi
A.Messaoudi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
C.Strandberg
C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Strandberg
C.Strandberg#22
C.Strandberg
C.Strandberg#8
C.Strandberg
C.Strandberg#24
C.Strandberg
C.Strandberg#14
C.Strandberg
C.Strandberg#23
C.Strandberg
C.Strandberg#16
C.Strandberg
C.Strandberg#3
C.Strandberg
C.Strandberg#30
C.Strandberg
C.Strandberg#1
C.Strandberg
C.Strandberg#43
C.Strandberg
C.Strandberg#34
C.Strandberg
C.Strandberg#47

Shanghai Port

Sơ đồ 4-4-2
14031331223810173349

Đội hình xuất phát

J.Yan
J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Umidjan
Umidjan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Jiang
G.Jiang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Wei
Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Bao
S.Bao#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Yang
X.Yang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Lu
Y.Lu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Vital
M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
P.Ampem
P.Ampem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Liu
Z.Liu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Li
X.Li#49 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Li
X.Li#19
X.Li
X.Li#26
X.Li
X.Li#14
X.Li
X.Li#6
X.Li
X.Li#56
X.Li
X.Li#12
X.Li
X.Li#28
X.Li
X.Li#4
X.Li
X.Li#7
X.Li
X.Li#5
X.Li
X.Li#53
X.Li
X.Li#54
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 4Shanghai PortShanghai Port
Match #4279371 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port3 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279525 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port5 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4081412 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [5, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 5Shanghai PortShanghai Port
Match #4082892 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 5Shanghai PortShanghai Port
Match #3908229 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #3908124 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port6 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #649820 · Home #19717 · Away #10139 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #655268 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 2]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #649749 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #814611 · Home #10139 · Away #19717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu

Qingdao HainiuQingdao Hainiu4 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4498809 · Home #10139 · Away #10138 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498799 · Home #10223 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498754 · Home #10139 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498746 · Home #10218 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 0Henan FCHenan FC
Match #4498729 · Home #10139 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu1 - 4Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498721 · Home #10139 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498719 · Home #48130 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun3 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498707 · Home #70422 · Away #10139 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4505804 · Home #34291 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu3 - 2Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4503444 · Home #10139 · Away #10138 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Port

Shanghai PortShanghai Port4 - 0Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4498804 · Home #19717 · Away #50542 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498786 · Home #19717 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan1 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4498755 · Home #10138 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 1, 0, 0]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua1 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #4498743 · Home #10223 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port2 - 1Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4498732 · Home #19717 · Away #70422 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dalian YingboDalian Yingbo1 - 0Shanghai PortShanghai Port
Match #4498720 · Home #70469 · Away #19717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port4 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498718 · Home #19717 · Away #53336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 2Henan FCHenan FC
Match #4498706 · Home #19717 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port0 - 2Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4461463 · Home #19717 · Away #10009 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port0 - 0Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4405728 · Home #19717 · Away #10416 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao Hainiu
#13#21#30#41#51#60#70
Shanghai Port
#11#20#31#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K