F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủChrobry Glogow vs Ruch Chorzow

Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow

Xem thông tin Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 22:00 ngày 06/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
22:00 ngày 06/04/2026
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 - 1
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu06/04/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4353082
Thống kê

Thống kê trận đấu

Chrobry GlogowChỉ sốRuch Chorzow
3Chỉ số 2219
2Chỉ số 216
43Chỉ số 2391
4Chỉ số 32
35Chỉ số 24103
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Chrobry Glogow

Sơ đồ 4-2-3-1
99282181815162730710

Đội hình xuất phát

D.Arndt
D.Arndt#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jakub Lis
Jakub Lis#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
michal kozajda
michal kozajda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Grič
J.Grič#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mazur
M.Mazur#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Nowakowski
K.Nowakowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Mandrysz
R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
laskowski
laskowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Bonecki
S.Bonecki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#44
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#29
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#96
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#9
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#33
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#95
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#17
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#24
P.Janczukowicz
P.Janczukowicz#5

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-3-3
331524173825182013721

Đội hình xuất phát

B.Gradecki
B.Gradecki#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Konczkowski
M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Komor
A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Lukić
A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
szymon karasinski
szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Ventura
D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Nagamatsu
S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Szymański
S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Kolar
M.Kolar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Szwedzik
P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik
P.Szwedzik#27
P.Szwedzik
P.Szwedzik#82
P.Szwedzik
P.Szwedzik#77
P.Szwedzik
P.Szwedzik#29
P.Szwedzik
P.Szwedzik#28
P.Szwedzik
P.Szwedzik#4
P.Szwedzik
P.Szwedzik#5
P.Szwedzik
P.Szwedzik#95
P.Szwedzik
P.Szwedzik#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chrobry Glogow

Pogon SiedlcePogon Siedlce1 - 2Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4353070 · Home #25850 · Away #16895 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 2Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4353046 · Home #16895 · Away #25454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 0Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4353035 · Home #16895 · Away #52045 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw2 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4353031 · Home #10519 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4469504 · Home #18379 · Away #16895 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
LKS LodzLKS Lodz1 - 3Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4353012 · Home #11525 · Away #16895 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352999 · Home #16895 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 16, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 3Gawin Sleza WroclawGawin Sleza Wroclaw
Match #4487735 · Home #16895 · Away #17002 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 3Warta PoznanWarta Poznan
Match #4486156 · Home #16895 · Away #16700 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 2Swit SzczecinSwit Szczecin
Match #4481521 · Home #16895 · Away #65571 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

LKS LodzLKS Lodz2 - 2Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353066 · Home #11525 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 1Stal MielecStal Mielec
Match #4353056 · Home #11607 · Away #13306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353038 · Home #13965 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353032 · Home #12904 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 3Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4353022 · Home #11607 · Away #12092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce2 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353013 · Home #25850 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4353006 · Home #11607 · Away #10519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4487082 · Home #11607 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 2Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4481560 · Home #11607 · Away #35991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4480589 · Home #13965 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Chrobry Glogow
#11#21#30#44#52#60#70
Ruch Chorzow
#11#20#30#42#516#60#70
Đăng ký nhận 8888K