F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Rzeszow vs Ruch Chorzow

Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow

Xem thông tin Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 03:00 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
03:00 ngày 28/02/2026
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

0 - 1
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4353032
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal RzeszowChỉ sốRuch Chorzow
6Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
102Chỉ số 2451
16Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
114Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
8823947731717461018

Đội hình xuất phát

M.Kozioł
M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
marcin kaczor
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Thill
S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Slawinski
O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Junior jonathan
Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Wachowiak
K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Wachowiak
K.Wachowiak#25
K.Wachowiak
K.Wachowiak#1
K.Wachowiak
K.Wachowiak#24
K.Wachowiak#42
K.Wachowiak
K.Wachowiak#9
K.Wachowiak
K.Wachowiak#20
K.Wachowiak
K.Wachowiak#21
K.Wachowiak#6
K.Wachowiak
K.Wachowiak#91

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-3-3
3315172238201827139521

Đội hình xuất phát

B.Gradecki
B.Gradecki#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Konczkowski
M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Lukić
A.Lukić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Watson
M.Watson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
szymon karasinski
szymon karasinski#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Szymański
S.Szymański#20 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
S.Nagamatsu
S.Nagamatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Szwoch
M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
jakub jendryka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Szczepan
D.Szczepan#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Szwedzik
P.Szwedzik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik
P.Szwedzik#82
P.Szwedzik
P.Szwedzik#77
P.Szwedzik
P.Szwedzik#7
P.Szwedzik
P.Szwedzik#24
P.Szwedzik
P.Szwedzik#29
P.Szwedzik
P.Szwedzik#4
P.Szwedzik
P.Szwedzik#5
P.Szwedzik
P.Szwedzik#6
P.Szwedzik
P.Szwedzik#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice4 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4353021 · Home #25454 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow3 - 1Polonia BytomPolonia Bytom
Match #4353015 · Home #12904 · Away #13965 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352999 · Home #16895 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 16, 0, 0]
Zaglebie SosnowiecZaglebie Sosnowiec3 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4492091 · Home #11479 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Radomiak RadomRadomiak Radom
Match #4486860 · Home #12904 · Away #14340 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Chelmianka ChelmChelmianka Chelm
Match #4487905 · Home #12904 · Away #22277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow3 - 1Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4486242 · Home #12904 · Away #15074 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
Match #4482069 · Home #12904 · Away #22521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica8 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4481476 · Home #10520 · Away #12904 · Status #8 · H [8, 4, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 1Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
Match #4481266 · Home #12904 · Away #52045 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 3Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4353022 · Home #11607 · Away #12092 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0]
Pogon SiedlcePogon Siedlce2 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4353013 · Home #25850 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4353006 · Home #11607 · Away #10519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Odra OpoleOdra Opole
Match #4487082 · Home #11607 · Away #18188 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 2Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4481560 · Home #11607 · Away #35991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4480589 · Home #13965 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 10, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice1 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4478453 · Home #25454 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna0 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4352991 · Home #10284 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 0Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4352987 · Home #11607 · Away #25454 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 2Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
Match #4352979 · Home #11607 · Away #19837 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Rzeszow
#10#20#30#43#511#60#70
Ruch Chorzow
#11#20#31#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K