F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRuch Chorzow vs Stal Rzeszow

Ruch Chorzow vs Stal Rzeszow

Xem thông tin Ruch Chorzow vs Stal Rzeszow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 01:30 ngày 21/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
01:30 ngày 21/08/2025
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

4 - 0
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu21/08/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4352880
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ruch ChorzowChỉ sốStal Rzeszow
48Chỉ số 2445
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
84Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
13Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 30
10Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-3-3
82152824427202218921

Đội hình xuất phát

J.Bielecki
J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Konczkowski
M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lesniak#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Komor
A.Komor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Szwoch
M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Szymański
S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Żurawski
M.Żurawski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Nagamatsu
S.Nagamatsu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Szwedzik
P.Szwedzik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Szwedzik#99
P.Szwedzik
P.Szwedzik#25
P.Szwedzik
P.Szwedzik#6
P.Szwedzik
P.Szwedzik#1
P.Szwedzik#30
P.Szwedzik#5
P.Szwedzik
P.Szwedzik#17
P.Szwedzik#29
P.Szwedzik
P.Szwedzik#38

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
882437721720461018

Đội hình xuất phát

M.Kozioł
M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vladislav krasovskiy#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
szymon kadziolka
szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kucharski#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Junior jonathan
Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Wachowiak
K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Wachowiak#25
K.Wachowiak#1
K.Wachowiak#54
K.Wachowiak
K.Wachowiak#17
K.Wachowiak#47
K.Wachowiak
K.Wachowiak#24
K.Wachowiak#11
K.Wachowiak
K.Wachowiak#9
K.Wachowiak#41
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KS Wieczysta KrakowKS Wieczysta Krakow
541013
2
Wisla KrakowWisla Krakow
440012
3
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki
531110
4
LKS LodzLKS Lodz
63039
5
Chrobry GlogowChrobry Glogow
52218
6
GKS TychyGKS Tychy
52218
7
Stal RzeszowStal Rzeszow
52218
8
Odra OpoleOdra Opole
52218
9
Slask WroclawSlask Wroclaw
52218
10
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
62228
11
Pogon SiedlcePogon Siedlce
52127
12
Polonia BytomPolonia Bytom
52036
13
Ruch ChorzowRuch Chorzow
51225
14
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
50414
15
Miedz LegnicaMiedz Legnica
61144
16
Stal MielecStal Mielec
51134
17
Gornik LecznaGornik Leczna
50323
18
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
50050
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

Polonia WarszawaPolonia Warszawa0 - 0Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4352870 · Home #12092 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 2Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4352860 · Home #11607 · Away #25850 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw3 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4352851 · Home #10519 · Away #11607 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4352843 · Home #11607 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice1 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4352833 · Home #25454 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wisla KrakowWisla Krakow2 - 0Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4376242 · Home #10517 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice1 - 1Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4370702 · Home #25454 · Away #11607 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Pogon StaszowPogon Staszow0 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4365239 · Home #67225 · Away #11607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4348145 · Home #11607 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 1Polonia WarszawaPolonia Warszawa
Match #4138922 · Home #11607 · Away #12092 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice
Match #4352871 · Home #12904 · Away #25454 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]
Polonia BytomPolonia Bytom0 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352857 · Home #13965 · Away #12904 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4352852 · Home #12904 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 3Asteras AktorAsteras Aktor
Match #4391019 · Home #12904 · Away #11340 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Slask WroclawSlask Wroclaw
Match #4352844 · Home #12904 · Away #10519 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow3 - 2Chelmianka ChelmChelmianka Chelm
Match #4384249 · Home #12904 · Away #22277 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4352829 · Home #52045 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4371588 · Home #12904 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce4 - 4Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4370823 · Home #10486 · Away #12904 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice3 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4365248 · Home #11346 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ruch Chorzow
#14#22#30#40#55#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K