F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRuch Chorzow vs Stal Rzeszow

Ruch Chorzow vs Stal Rzeszow

Xem thông tin Ruch Chorzow vs Stal Rzeszow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 19:30 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
19:30 ngày 27/04/2025
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 - 0
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4138886
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ruch ChorzowChỉ sốStal Rzeszow
7Chỉ số 224
93Chỉ số 2489
8Chỉ số 26
102Chỉ số 23106
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Ruch Chorzow

Sơ đồ 4-2-3-1
82162041578011252786

Đội hình xuất phát

J.Bielecki
J.Bielecki#82 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
yehor tsykalo
yehor tsykalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Szymański
S.Szymański#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
D.Preisler
D.Preisler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Konczkowski
M.Konczkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kozak
M.Kozak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Jakub adkonis
Jakub adkonis#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Myszor
J.Myszor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Ventura
D.Ventura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Szwoch
M.Szwoch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Novothny
S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Novothny#24
S.Novothny
S.Novothny#28
S.Novothny
S.Novothny#38
S.Novothny
S.Novothny#77
S.Novothny
S.Novothny#17
S.Novothny
S.Novothny#13
S.Novothny#30
S.Novothny
S.Novothny#95
S.Novothny
S.Novothny#88

Stal Rzeszow

Sơ đồ 4-3-3
114224251527461931

Đội hình xuất phát

K.Bakowski
K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Koscielny
K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Šimčák
M.Šimčák#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kucharski#51 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Thill
S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Thill#9
S.Thill
S.Thill#10
S.Thill#39
S.Thill
S.Thill#21
S.Thill#77
S.Thill#27
S.Thill
S.Thill#44
S.Thill
S.Thill#11
S.Thill#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ruch Chorzow

Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg3 - 4Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4138875 · Home #23811 · Away #11607 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 3Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138869 · Home #11607 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow1 - 2Miedz LegnicaMiedz Legnica
Match #4138707 · Home #11607 · Away #18379 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 1GKS TychyGKS Tychy
Match #4138852 · Home #11607 · Away #21385 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 5Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4310399 · Home #11607 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna2 - 0Ruch ChorzowRuch Chorzow
Match #4138839 · Home #10284 · Away #11607 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 0Wisla PlockWisla Plock
Match #4138835 · Home #11607 · Away #11345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4138823 · Home #11607 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 2Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138818 · Home #11607 · Away #10520 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow2 - 0Korona KielceKorona Kielce
Match #4250159 · Home #11607 · Away #10486 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Odra OpoleOdra Opole3 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138833 · Home #18188 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138881 · Home #12904 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy1 - 0Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138871 · Home #21385 · Away #12904 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 1Wisla PlockWisla Plock
Match #4138862 · Home #12904 · Away #11345 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica3 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138853 · Home #10520 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 4Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138843 · Home #12904 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice3 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4307817 · Home #10281 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 0Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138824 · Home #12904 · Away #16895 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138819 · Home #16700 · Away #12904 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
Match #4138806 · Home #12904 · Away #23811 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ruch Chorzow
#13#21#30#40#58#60#70
Stal Rzeszow
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K