F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStal Rzeszow vs Chrobry Glogow

Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow

Xem thông tin Stal Rzeszow vs Chrobry Glogow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 23:00 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
23:00 ngày 09/03/2025
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

0 - 0
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4138824
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stal RzeszowChỉ sốChrobry Glogow
1Chỉ số 40
99Chỉ số 2369
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2426
13Chỉ số 220
58Chỉ số 2542
Lineup

Đội hình trận đấu

Stal Rzeszow

244419746772139101

Đội hình xuất phát

P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
synos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benedykt Piotrowski
Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon kadziolka
szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Duljević
H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakowski
K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Bakowski#12
K.Bakowski#9
K.Bakowski#53
K.Bakowski#52
K.Bakowski#51
K.Bakowski#27
K.Bakowski
K.Bakowski#11
K.Bakowski
K.Bakowski#22
K.Bakowski#29

Chrobry Glogow

8895742723962920169019

Đội hình xuất phát

J.Grič
J.Grič#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lenarcik
P.Lenarcik#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Antczak
J.Antczak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bartolewski
M.Bartolewski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Lewkot
S.Lewkot#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Szarek
P.Szarek#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Tupaj
P.Tupaj#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Szwedzik
P.Szwedzik#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mandrysz
R.Mandrysz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Lewandowski
M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mucha
P.Mucha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Mucha#45
P.Mucha
P.Mucha#99
P.Mucha
P.Mucha#92
P.Mucha
P.Mucha#80
P.Mucha#35
P.Mucha
P.Mucha#77
P.Mucha#24
P.Mucha
P.Mucha#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138819 · Home #16700 · Away #12904 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
Match #4138806 · Home #12904 · Away #23811 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica3 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138797 · Home #18379 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Wisla PulawyWisla Pulawy
Match #4284939 · Home #12904 · Away #31413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz
Match #4284225 · Home #12904 · Away #17328 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 0FK KosiceFK Kosice
Match #4282021 · Home #12904 · Away #47230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4279716 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow7 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4275559 · Home #12904 · Away #17137 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4264092 · Home #12904 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4138788 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chrobry Glogow

Chrobry GlogowChrobry Glogow2 - 0Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4138812 · Home #16895 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
GKS TychyGKS Tychy3 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138809 · Home #21385 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow0 - 0Wisla PlockWisla Plock
Match #4138794 · Home #16895 · Away #11345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow1 - 0Gawin Sleza WroclawGawin Sleza Wroclaw
Match #4284830 · Home #16895 · Away #17002 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw1 - 1Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4279800 · Home #10519 · Away #16895 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow5 - 3Swit SzczecinSwit Szczecin
Match #4275550 · Home #16895 · Away #65571 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 2Unia SwarzedzUnia Swarzedz
Match #4275161 · Home #16895 · Away #16919 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Chrobry GlogowChrobry Glogow3 - 0Zaglebie Lubin BZaglebie Lubin B
Match #4264494 · Home #16895 · Away #17167 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
GKP GorzowGKP Gorzow2 - 3Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4260515 · Home #16701 · Away #16895 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica3 - 2Chrobry GlogowChrobry Glogow
Match #4138790 · Home #10520 · Away #16895 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stal Rzeszow
#10#20#31#41#54#60#70
Chrobry Glogow
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K