F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủWarta Poznan vs Stal Rzeszow

Warta Poznan vs Stal Rzeszow

Xem thông tin Warta Poznan vs Stal Rzeszow tại Poland Liga 1, bắt đầu lúc 20:30 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 1Poland Liga 1
20:30 ngày 01/03/2025
Warta Poznan

Warta Poznan

0 - 1
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4138819
Thống kê

Thống kê trận đấu

Warta PoznanChỉ sốStal Rzeszow
4Chỉ số 27
54Chỉ số 2446
2Chỉ số 214
4Chỉ số 31
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 228
1Chỉ số 41
86Chỉ số 2379
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Warta Poznan

1152726443791810442

Đội hình xuất phát

K.Drzazga
K.Drzazga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yuriy Tkachuk
Yuriy Tkachuk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper orzybylko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Michalski
K.Michalski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Markov
I.Markov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gryszkiewicz
A.Gryszkiewicz#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Firlej
M.Firlej#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Feliks
M.Feliks#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Żurawski
M.Żurawski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Wojcinowicz
T.Wojcinowicz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Przybylak
L.Przybylak#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Przybylak#77
L.Przybylak
L.Przybylak#20
L.Przybylak
L.Przybylak#2
L.Przybylak
L.Przybylak#7
L.Przybylak#19
L.Przybylak
L.Przybylak#3
L.Przybylak#0
L.Przybylak
L.Przybylak#32

Stal Rzeszow

1244197467714395210

Đội hình xuất phát

K.Bakowski
K.Bakowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Warczak
P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benedykt Piotrowski
Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.musik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karol lysiak
Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szymon·Lyczko
Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Koscielny
K.Koscielny#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik gujda#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Duljević
H.Duljević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

H.Duljević#4
H.Duljević
H.Duljević#22
H.Duljević#12
H.Duljević#27
H.Duljević#51
H.Duljević
H.Duljević#21
H.Duljević#55
H.Duljević#53
H.Duljević#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Arka GdyniaArka Gdynia
33209469
2
Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
33208568
3
Wisla PlockWisla Plock
331710661
4
Wisla KrakowWisla Krakow
33178859
5
Miedz LegnicaMiedz Legnica
33168956
6
Polonia WarszawaPolonia Warszawa
331671055
7
GKS TychyGKS Tychy
331214750
8
Gornik LecznaGornik Leczna
331311950
9
Znicz PruszkowZnicz Pruszkow
3313101049
10
LKS LodzLKS Lodz
331381247
11
Ruch ChorzowRuch Chorzow
331381247
12
Stal RzeszowStal Rzeszow
33981635
13
Odra OpoleOdra Opole
33791730
14
Chrobry GlogowChrobry Glogow
33791730
15
Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
336111629
16
Pogon SiedlcePogon Siedlce
33691827
17
Warta PoznanWarta Poznan
33662124
18
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
334111823
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Warta Poznan

Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138807 · Home #23279 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan1 - 3GKS TychyGKS Tychy
Match #4138800 · Home #16700 · Away #21385 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan1 - 0Chojniczanka ChojniceChojniczanka Chojnice
Match #4284816 · Home #16700 · Away #17330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Zaglebie LubinZaglebie Lubin0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4282309 · Home #10280 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Arka GdyniaArka Gdynia
Match #4276506 · Home #16700 · Away #14634 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4264516 · Home #18379 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Wisla PlockWisla Plock4 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138792 · Home #11345 · Away #16700 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan0 - 1Bruk Bet TermalicaBruk Bet Termalica
Match #4138782 · Home #16700 · Away #10520 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Warta PoznanWarta Poznan2 - 1Pogon SiedlcePogon Siedlce
Match #4138773 · Home #16700 · Away #25850 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole0 - 0Warta PoznanWarta Poznan
Match #4138758 · Home #18188 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stal Rzeszow

Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 0Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg
Match #4138806 · Home #12904 · Away #23811 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Miedz LegnicaMiedz Legnica3 - 3Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138797 · Home #18379 · Away #12904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Wisla PulawyWisla Pulawy
Match #4284939 · Home #12904 · Away #31413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Sandecja Nowy SaczSandecja Nowy Sacz
Match #4284225 · Home #12904 · Away #17328 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 0FK KosiceFK Kosice
Match #4282021 · Home #12904 · Away #47230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow2 - 1Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4279716 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow7 - 0Stara LubovnaStara Lubovna
Match #4275559 · Home #12904 · Away #17137 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow1 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4264092 · Home #12904 · Away #23279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow0 - 3Gornik LecznaGornik Leczna
Match #4138788 · Home #12904 · Away #10284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Arka GdyniaArka Gdynia2 - 1Stal RzeszowStal Rzeszow
Match #4138775 · Home #14634 · Away #12904 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Warta Poznan
#10#20#31#45#54#60#70
Stal Rzeszow
#11#21#31#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K