F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClub Brugge vs Aston Villa

Club Brugge vs Aston Villa

Xem thông tin Club Brugge vs Aston Villa tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 05/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 05/03/2025
Club Brugge

Club Brugge

1 - 3
Aston Villa

Aston Villa

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu05/03/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4291356
Thống kê

Thống kê trận đấu

Club BruggeChỉ sốAston Villa
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2380
3Chỉ số 21
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
0Chỉ số 30
36Chỉ số 2428
8Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
Lineup

Đội hình trận đấu

Club Brugge

Sơ đồ 4-2-3-1
2264444551530682089

Đội hình xuất phát

S.Mignolet
S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sabbe
K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Ordonez
J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Mechele
B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.DeCuyper
M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.O.Nwadike
R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Jashari
A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Talbi
C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Vanaken
H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Jutglà
F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Jutglà
F.Jutglà#10
F.Jutglà
F.Jutglà#17
F.Jutglà
F.Jutglà#58
F.Jutglà
F.Jutglà#21
F.Jutglà
F.Jutglà#41
F.Jutglà
F.Jutglà#2
F.Jutglà#84
F.Jutglà
F.Jutglà#29
F.Jutglà
F.Jutglà#27
F.Jutglà
F.Jutglà#19

Aston Villa

Sơ đồ 4-2-3-1
2334512783127911

Đội hình xuất phát

E.Martínez
E.Martínez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Disasi
A.Disasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ngoyo
E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mings
T.Mings#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Digne
L.Digne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.McGinn
J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Y.Tielemans
Y.Tielemans#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Bailey
L.Bailey#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Rogers
M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Rashford
M.Rashford#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Watkins
O.Watkins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Watkins
O.Watkins#41
O.Watkins
O.Watkins#48
O.Watkins
O.Watkins#21
O.Watkins
O.Watkins#26
O.Watkins
O.Watkins#2
O.Watkins
O.Watkins#14
O.Watkins
O.Watkins#44
O.Watkins
O.Watkins#22
O.Watkins
O.Watkins#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

KAA GentKAA Gent1 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4136472 · Home #10212 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 2Standard LiegeStandard Liege
Match #4136454 · Home #10049 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
AtalantaAtalanta1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4280907 · Home #11060 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 14, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 0, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense2 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4136448 · Home #10294 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 14, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1AtalantaAtalanta
Match #4280898 · Home #10049 · Away #11060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4136422 · Home #10049 · Away #11264 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4262061 · Home #10240 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp2 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4136402 · Home #16451 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Manchester CityManchester City3 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4205532 · Home #10181 · Away #10049 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 1KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4136391 · Home #10049 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aston Villa

Aston VillaAston Villa2 - 0Cardiff CityCardiff City
Match #4285940 · Home #10411 · Away #10023 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Crystal PalaceCrystal Palace4 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4139903 · Home #10244 · Away #10411 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1ChelseaChelsea
Match #4139854 · Home #10411 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 2LiverpoolLiverpool
Match #4139953 · Home #10411 · Away #10249 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 1Ipswich TownIpswich Town
Match #4139814 · Home #10411 · Away #10257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 16, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 1, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4263071 · Home #10411 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers2 - 0Aston VillaAston Villa
Match #4139811 · Home #10226 · Away #10411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Aston VillaAston Villa4 - 2Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4205454 · Home #10411 · Away #10025 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 1West Ham UnitedWest Ham United
Match #4139767 · Home #10411 · Away #10176 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0Aston VillaAston Villa
Match #4205538 · Home #10492 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Club Brugge
#11#21#30#40#53#60#70
Aston Villa
#13#21#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K