F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClub Brugge vs Atalanta

Club Brugge vs Atalanta

Xem thông tin Club Brugge vs Atalanta tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 13/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 13/02/2025
Club Brugge

Club Brugge

2 - 1
Atalanta

Atalanta

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4280898
Thống kê

Thống kê trận đấu

Club BruggeChỉ sốAtalanta
0Chỉ số 40
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
0Chỉ số 33
4Chỉ số 215
7Chỉ số 227
35Chỉ số 2448
82Chỉ số 2387
54Chỉ số 2546
Lineup

Đội hình trận đấu

Club Brugge

Sơ đồ 4-2-3-1
2265444551530682089

Đội hình xuất phát

S.Mignolet
S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Seys
J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Ordonez
J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Mechele
B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.DeCuyper
M.DeCuyper#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.O.Nwadike
R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Jashari
A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Talbi
C.Talbi#68 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Vanaken
H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Jutglà
F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Jutglà
F.Jutglà#10
F.Jutglà
F.Jutglà#17
F.Jutglà
F.Jutglà#58
F.Jutglà
F.Jutglà#41
F.Jutglà
F.Jutglà#64
F.Jutglà
F.Jutglà#2
F.Jutglà
F.Jutglà#19
F.Jutglà
F.Jutglà#27
F.Jutglà
F.Jutglà#29

Atalanta

Sơ đồ 3-4-1-2
2819451613157781732

Đội hình xuất phát

R.Patrício
R.Patrício#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Gjimsiti
B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Hien
I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Posch
S.Posch#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Bellanova
R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Éderson
Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
D.Zappacosta
D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.DeKetelaere
C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Retegui
M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Retegui
M.Retegui#44
M.Retegui
M.Retegui#29
M.Retegui
M.Retegui#25
M.Retegui
M.Retegui#7
M.Retegui
M.Retegui#49
M.Retegui
M.Retegui#27
M.Retegui
M.Retegui#31
M.Retegui
M.Retegui#24
M.Retegui
M.Retegui#6
M.Retegui
M.Retegui#2
M.Retegui
M.Retegui#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

Club BruggeClub Brugge1 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4136422 · Home #10049 · Away #11264 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4262061 · Home #10240 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp2 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4136402 · Home #16451 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Manchester CityManchester City3 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4205532 · Home #10181 · Away #10049 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 1KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4136391 · Home #10049 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge0 - 0JuventusJuventus
Match #4205494 · Home #10049 · Away #10467 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 2Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
Match #4136371 · Home #10049 · Away #24289 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4260788 · Home #10049 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht0 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4136353 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4250101 · Home #10049 · Away #11264 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Club Brugge
#12#21#30#40#54#60#70
Atalanta
#11#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K