F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủClub Brugge vs Rangers F.C.

Club Brugge vs Rangers F.C.

Xem thông tin Club Brugge vs Rangers F.C. tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 28/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 28/08/2025
Club Brugge

Club Brugge

6 - 0
Rangers F.C.

Rangers F.C.

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu28/08/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4403757
Thống kê

Thống kê trận đấu

Club BruggeChỉ sốRangers F.C.
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
16Chỉ số 222
1Chỉ số 31
0Chỉ số 41
133Chỉ số 2336
102Chỉ số 2410
72Chỉ số 2528
16Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Club Brugge

Sơ đồ 4-2-3-1
2264584465152592087

Đội hình xuất phát

S.Mignolet
S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sabbe
K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Spileers
J.Spileers#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Mechele
B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Seys
J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.O.Nwadike
R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Stankovic
A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Forbs
C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Vanaken
H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Tzolis
C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Tresoldi
N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Tresoldi
N.Tresoldi#62
N.Tresoldi
N.Tresoldi#10
N.Tresoldi
N.Tresoldi#21
N.Tresoldi
N.Tresoldi#41
N.Tresoldi
N.Tresoldi#11
N.Tresoldi
N.Tresoldi#2
N.Tresoldi
N.Tresoldi#6
N.Tresoldi
N.Tresoldi#19
N.Tresoldi
N.Tresoldi#14
N.Tresoldi
N.Tresoldi#29
N.Tresoldi
N.Tresoldi#87
N.Tresoldi
N.Tresoldi#67

Rangers F.C.

Sơ đồ 4-3-3
135243016611189923

Đội hình xuất phát

J.Butland
J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Aarons
M.Aarons#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Souttar
J.Souttar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Djiga
N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jayden·Meghoma
Jayden·Meghoma#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Cameron
L.Cameron#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Rothwell
J.Rothwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Aasgaard
T.Aasgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Antman
O.Antman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Danilo
Danilo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Gassama
D.Gassama#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gassama
D.Gassama#2
D.Gassama
D.Gassama#32
D.Gassama
D.Gassama#43
D.Gassama
D.Gassama#47
D.Gassama
D.Gassama#31
D.Gassama
D.Gassama#63
D.Gassama
D.Gassama#50
D.Gassama
D.Gassama#37
D.Gassama
D.Gassama#10
D.Gassama
D.Gassama#9
D.Gassama
D.Gassama#52
D.Gassama
D.Gassama#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4403748 · Home #10423 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem0 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4347048 · Home #10242 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 2Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4393380 · Home #10049 · Away #10000 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 0Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347082 · Home #10049 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4393188 · Home #10000 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen2 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4347083 · Home #11627 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4347104 · Home #10049 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge1 - 3Patro EisdenPatro Eisden
Match #4386234 · Home #10049 · Away #21871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise1 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4353665 · Home #15323 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge3 - 0NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb
Match #4378561 · Home #10049 · Away #17664 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rangers F.C.

St Mirren F.C.St Mirren F.C.1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353238 · Home #13407 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4403748 · Home #10423 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 9, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 2Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4400833 · Home #10423 · Away #12212 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4393377 · Home #12143 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Dundee F.C.Dundee F.C.
Match #4353217 · Home #10423 · Away #10026 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4393178 · Home #10423 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353189 · Home #10258 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 12, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4345319 · Home #10826 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4387641 · Home #10423 · Away #10004 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4343518 · Home #10423 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Club Brugge
#16#25#30#41#510#60#70
Rangers F.C.
#10#20#31#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K