F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCobresal vs O.Higgins

Cobresal vs O.Higgins

Xem thông tin Cobresal vs O.Higgins tại CHI Liga de Primera, bắt đầu lúc 04:00 ngày 17/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CHI Liga de PrimeraCHI Liga de Primera
04:00 ngày 17/03/2025
Cobresal

Cobresal

0 - 0
O.Higgins

O.Higgins

Giải đấuCHI Liga de Primera
Ngày thi đấu17/03/2025
Giờ Việt Nam04:00
Mã trận đấu4278792
Lineup

Đội hình trận đấu

Cobresal

Sơ đồ 3-5-2
301632201710281334918

Đội hình xuất phát

J.Pinos
J.Pinos#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Bechtholdt
F.Bechtholdt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Moreno
C.Moreno#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Tiznado
J.Tiznado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Barrera
C.Barrera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Henríquez
J.Henríquez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Céspedes
D.Céspedes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
C.M.Sepulveda
C.M.Sepulveda#13 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
AníbalGajardo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Coelho
D.Coelho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Munder
C.Munder#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Munder
C.Munder#22
C.Munder
C.Munder#15
C.Munder
C.Munder#12
C.Munder
C.Munder#3
C.Munder
C.Munder#11
C.Munder
C.Munder#7
C.Munder#14

O.Higgins

Sơ đồ 4-2-3-1
31172221311328102628

Đội hình xuất phát

O.Carabali
O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.González
M.González#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Robledo
A.Robledo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Leiva
J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.G.Lugo
M.G.Lugo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Montecinos
J.Montecinos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Rabello
B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Godoy
R.Godoy#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Esteban Calderón
Esteban Calderón#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Esteban Calderón
Esteban Calderón#19
Esteban Calderón
Esteban Calderón#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Coquimbo UnidoCoquimbo Unido
25195162
2
Univ CatolicaUniv Catolica
26146648
3
O.HigginsO.Higgins
26138547
4
CobresalCobresal
26135844
5
Audax ItalianoAudax Italiano
26134943
6
Universidad de ChileUniversidad de Chile
25133942
7
PalestinoPalestino
25126742
8
Colo ColoColo Colo
26108838
9
HuachipatoHuachipato
261051135
10
NublenseNublense
26791030
11
Union La CaleraUnion La Calera
25851229
12
Deportes La SerenaDeportes La Serena
26761327
13
Deportes LimacheDeportes Limache
25571322
14
Everton CDEverton CD
24571222
15
Union EspanolaUnion Espanola
25621720
16
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
26361715
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cobresal

Coquimbo UnidoCoquimbo Unido1 - 1CobresalCobresal
Match #4278786 · Home #10904 · Away #11572 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
CobresalCobresal2 - 1Universidad de ChileUniversidad de Chile
Match #4278776 · Home #11572 · Away #12023 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
CobresalCobresal3 - 1Deportes La SerenaDeportes La Serena
Match #4278769 · Home #11572 · Away #11718 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
PalestinoPalestino2 - 1CobresalCobresal
Match #4278764 · Home #14639 · Away #11572 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
CobresalCobresal0 - 2Coquimbo UnidoCoquimbo Unido
Match #4275760 · Home #11572 · Away #10904 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
San Marcos de AricaSan Marcos de Arica2 - 1CobresalCobresal
Match #4275757 · Home #24022 · Away #11572 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
CobresalCobresal1 - 2Deportes La SerenaDeportes La Serena
Match #4275282 · Home #11572 · Away #11718 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Union La CaleraUnion La Calera3 - 0CobresalCobresal
Match #4064932 · Home #25264 · Away #11572 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
CobresalCobresal3 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4064919 · Home #11572 · Away #17406 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2 - 0CobresalCobresal
Match #4064910 · Home #10904 · Away #11572 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của O.Higgins

O.HigginsO.Higgins1 - 1Deportes La SerenaDeportes La Serena
Match #4278789 · Home #17406 · Away #11718 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Union La CaleraUnion La Calera2 - 2O.HigginsO.Higgins
Match #4278783 · Home #25264 · Away #17406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 8, 1, 0, 0]
Colo ColoColo Colo0 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4278770 · Home #12505 · Away #17406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins0 - 0HuachipatoHuachipato
Match #4278763 · Home #17406 · Away #11216 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins0 - 0HuachipatoHuachipato
Match #4275789 · Home #17406 · Away #11216 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Deportes TemucoDeportes Temuco1 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4275787 · Home #12390 · Away #17406 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins3 - 1Rangers TalcaRangers Talca
Match #4275416 · Home #17406 · Away #12507 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins1 - 0Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz
Match #4264982 · Home #17406 · Away #23229 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PalestinoPalestino0 - 1O.HigginsO.Higgins
Match #4259617 · Home #14639 · Away #17406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
O.HigginsO.Higgins0 - 3CobreloaCobreloa
Match #4064928 · Home #17406 · Away #10800 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cobresal
#10#20#30#42#52#60#70
O.Higgins
#10#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K