F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCollege Europa vs Shkendija Tetovo

College Europa vs Shkendija Tetovo

Xem thông tin College Europa vs Shkendija Tetovo tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 10/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 10/07/2026
College Europa

College Europa

0 - 5
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4556552
Thống kê

Thống kê trận đấu

College EuropaChỉ sốShkendija Tetovo
0Chỉ số 216
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
64Chỉ số 24120
1Chỉ số 24
97Chỉ số 23148
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

College Europa

Sơ đồ 4-4-2
23204326304410121173

Đội hình xuất phát

C.Luca
C.Luca#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Jones
S.Jones#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Vicente
Vicente#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Vales
M.Vales#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mustafa Drammeh Drammeh
Mustafa Drammeh Drammeh#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Carmona
P.Carmona#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Fernández
B.Fernández#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Quintana
A.Quintana#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
C.Landu
C.Landu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Vigolo
V.Vigolo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Ruiz
A.Ruiz#73 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ruiz#19
A.Ruiz#21
A.Ruiz#29
A.Ruiz#15
A.Ruiz#18
A.Ruiz#99
A.Ruiz#9
A.Ruiz
A.Ruiz#1
A.Ruiz
A.Ruiz#16
A.Ruiz#22

Shkendija Tetovo

Sơ đồ 3-5-2
2415265221171023919

Đội hình xuất phát

B.Gaye
B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
imran fetai
imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Meljichi
A.Meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Islami
D.Islami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Aleksander·Trumci
Aleksander·Trumci#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Armir Isa
Armir Isa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Zejnulai
A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
E.Krasniqi
E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Dimoski
B.Dimoski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
F.Ndzengue
F.Ndzengue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Krstevski
V.Krstevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Krstevski
V.Krstevski#29
V.Krstevski
V.Krstevski#49
V.Krstevski#18
V.Krstevski
V.Krstevski#8
V.Krstevski
V.Krstevski#30
V.Krstevski
V.Krstevski#77
V.Krstevski
V.Krstevski#16
V.Krstevski
V.Krstevski#11
V.Krstevski
V.Krstevski#7
V.Krstevski#20
V.Krstevski
V.Krstevski#25
Đối chiếu

Phong độ gần đây của College Europa

College EuropaCollege Europa4 - 1Mons Calpe SCMons Calpe SC
Match #4535435 · Home #20949 · Away #37984 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC2 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4532617 · Home #31976 · Away #20949 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 0St Joseph's FCSt Joseph's FC
Match #4541755 · Home #20949 · Away #38882 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lions GibraltarLions Gibraltar0 - 3College EuropaCollege Europa
Match #4527377 · Home #38000 · Away #20949 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
College EuropaCollege Europa3 - 1Lynx FCLynx FC
Match #4517712 · Home #20949 · Away #38001 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Manchester 62 FCManchester 62 FC0 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4406831 · Home #37971 · Away #20949 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
College EuropaCollege Europa6 - 0Hound DogsHound Dogs
Match #4406815 · Home #20949 · Away #89548 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4494001 · Home #20949 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
College 1975 FCCollege 1975 FC0 - 1College EuropaCollege Europa
Match #4406822 · Home #44108 · Away #20949 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Lynx FCLynx FC1 - 0College EuropaCollege Europa
Match #4487649 · Home #38001 · Away #20949 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo

Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 2ZoryaZorya
Match #4565121 · Home #16049 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4562086 · Home #10359 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo0 - 4Hajduk SplitHajduk Split
Match #4559601 · Home #16049 · Away #10872 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4556326 · Home #10353 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje3 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4543510 · Home #10346 · Away #16049 · Status #8 · H [3, 2, 0, 7, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
SileksSileks1 - 0Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4540375 · Home #18260 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1FK Akademija Pandev Brera StrumicaFK Akademija Pandev Brera Strumica
Match #4513461 · Home #16049 · Away #34600 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo3 - 1Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga
Match #4513458 · Home #16049 · Away #22203 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Shkendija HaracineShkendija Haracine0 - 2Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4519321 · Home #85758 · Away #16049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 4, 0, 0]
SileksSileks1 - 1Shkendija TetovoShkendija Tetovo
Match #4513451 · Home #18260 · Away #16049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

College Europa
#10#20#30#41#51#60#70
Shkendija Tetovo
#15#21#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K