F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủColorado Springs vs Detroit City

Colorado Springs vs Detroit City

Xem thông tin Colorado Springs vs Detroit City tại USL Championship, bắt đầu lúc 05:00 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
05:00 ngày 16/03/2025
Colorado Springs

Colorado Springs

1 - 2
Detroit City

Detroit City

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4268413
Thống kê

Thống kê trận đấu

Colorado SpringsChỉ sốDetroit City
7Chỉ số 224
56Chỉ số 2435
5Chỉ số 21
59Chỉ số 2349
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Colorado Springs

Sơ đồ 4-3-3
153614103422202711

Đội hình xuất phát

C.Herrera
C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mahoney
M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ward
A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Real
M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lacroix
M.Lacroix#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Zandi
Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Adams
C.Adams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Micaletto
M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Hanya
Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Tejada
J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#24
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#23
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#9
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#21
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#77
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#13
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#7

Detroit City

Sơ đồ 4-2-3-1
911254345621097

Đội hình xuất phát

C.Saldana
C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Bryant
M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Carroll
S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Wiedt
S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Villanueva
A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.polisi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Chapman
J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Williams
R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Cedeno
J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Morris
B.Morris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Smith
D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Smith
D.Smith#13
D.Smith#14
D.Smith
D.Smith#99
D.Smith
D.Smith#33
D.Smith
D.Smith#23
D.Smith
D.Smith#21
D.Smith
D.Smith#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Colorado Springs

El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268390 · Home #50075 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4243295 · Home #25863 · Away #81339 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4241139 · Home #25863 · Away #44995 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4239053 · Home #25863 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 1, 0]
Colorado SpringsColorado Springs2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4236293 · Home #25863 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055130 · Home #27673 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055117 · Home #69376 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 2San AntonioSan Antonio
Match #4055100 · Home #25863 · Away #34336 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055098 · Home #26240 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4055074 · Home #25863 · Away #50566 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Detroit City

Miami FCMiami FC0 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4268395 · Home #17128 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 1, 7, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4284702 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4236303 · Home #26910 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 3, 1, 1] · A [1, 1, 0, 3, 5, 1, 3]
San AntonioSan Antonio1 - 4Detroit CityDetroit City
Match #4055131 · Home #34336 · Away #26910 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City3 - 0Miami FCMiami FC
Match #4055111 · Home #26910 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4055101 · Home #26910 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4055085 · Home #18624 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 2Detroit CityDetroit City
Match #4055076 · Home #69376 · Away #26910 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055064 · Home #26910 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4055052 · Home #26910 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Colorado Springs
#11#20#30#41#55#60#70
Detroit City
#12#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K