F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủConcordia Chiajna vs Corvinul Hunedoara

Concordia Chiajna vs Corvinul Hunedoara

Xem thông tin Concordia Chiajna vs Corvinul Hunedoara tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 22:30 ngày 24/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
22:30 ngày 24/02/2026
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

0 - 2
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu24/02/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4389670
Thống kê

Thống kê trận đấu

Concordia ChiajnaChỉ sốCorvinul Hunedoara
59Chỉ số 2466
1Chỉ số 32
6Chỉ số 214
0Chỉ số 81
9Chỉ số 26
100Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Concordia Chiajna

1274152122013569

Đội hình xuất phát

D.Kucher
D.Kucher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David pacuraru
David pacuraru#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bălașa
M.Bălașa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.ciuciulete
a.ciuciulete#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Dobrescu
M.Dobrescu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Baptista
F.Baptista#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.girbita
a.girbita#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius grigore#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ionut pop
ionut pop#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.balan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

c.balan#18
c.balan#28
c.balan#8
c.balan
c.balan#17
c.balan
c.balan#3
c.balan
c.balan#26
c.balan
c.balan#7
c.balan
c.balan#24
c.balan#11

Corvinul Hunedoara

1933061197232041721

Đội hình xuất phát

D.Pirvulescu
D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo padurariu
Ricardo padurariu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.manolache
a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.lica
v.lica#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Ilie
F.Ilie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Deaconu
R.Deaconu#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Cararus
I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ribeiro
S.Ribeiro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bratu
M.Bratu#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Albino
P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
codrut sandu
codrut sandu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

codrut sandu#36
codrut sandu
codrut sandu#98
codrut sandu#1
codrut sandu#29
codrut sandu
codrut sandu#2
codrut sandu
codrut sandu#18
codrut sandu#14
codrut sandu
codrut sandu#9
codrut sandu
codrut sandu#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concordia Chiajna

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 3FC BotosaniFC Botosani
Match #4442845 · Home #15508 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 1TunariTunari
Match #4493135 · Home #15508 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4486161 · Home #23993 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna3 - 2ACS LPS HD ClinceniACS LPS HD Clinceni
Match #4484573 · Home #15508 · Away #75307 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe3 - 1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389667 · Home #25206 · Away #15508 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4389648 · Home #15508 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 3Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442842 · Home #68190 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FCM Targu MuresFCM Targu Mures0 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389642 · Home #21330 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389627 · Home #15508 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389619 · Home #32043 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara

Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4496494 · Home #18461 · Away #10363 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka2 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4493234 · Home #12922 · Away #18461 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub0 - 3Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4492754 · Home #12972 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4492223 · Home #18461 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia1 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4486721 · Home #20652 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4481638 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 0TunariTunari
Match #4389661 · Home #18461 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 0Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4389656 · Home #11719 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 2AfumatiAfumati
Match #4389638 · Home #18461 · Away #30311 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina0 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4389629 · Home #61939 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Concordia Chiajna
#10#20#30#42#59#60#70
Corvinul Hunedoara
#12#21#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K