F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna

CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna

Xem thông tin CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna tại Romanian Cup, bắt đầu lúc 22:00 ngày 02/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian CupRomanian Cup
22:00 ngày 02/12/2025
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

0 - 3
Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Giải đấuRomanian Cup
Ngày thi đấu02/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4442842
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS Dinamo BucurestiChỉ sốConcordia Chiajna
1Chỉ số 40
5Chỉ số 31
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
73Chỉ số 2465
112Chỉ số 23128
9Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Dinamo Bucuresti

90102208079233698

Đội hình xuất phát

liviu corjenco#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Morar
V.Morar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malaele
R.Malaele#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Iosofache#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demici
A.Demici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.cocos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rares cernamorit#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan alexandru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.zaharia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.zaharia#0
I.zaharia#17
I.zaharia#27
I.zaharia#77
I.zaharia#18
I.zaharia
I.zaharia#29
I.zaharia#30
I.zaharia
I.zaharia#88
I.zaharia#4

Concordia Chiajna

9266173202071127

Đội hình xuất phát

c.balan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fara
S.Fara#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ionut pop
ionut pop#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Carp
C.Carp#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dumitrascu
D.Dumitrascu#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Baptista
F.Baptista#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.girbita
a.girbita#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Grozdanovski
T.Grozdanovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert manica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ousman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David pacuraru
David pacuraru#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

David pacuraru
David pacuraru#23
David pacuraru
David pacuraru#18
David pacuraru
David pacuraru#22
David pacuraru#5
David pacuraru
David pacuraru#1
David pacuraru#14
David pacuraru#13
David pacuraru
David pacuraru#21
David pacuraru
David pacuraru#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
11003
2
CFR ClujCFR Cluj
11003
3
ArgesArges
11003
4
MetaloglobusMetaloglobus
10010
5
ACS DumbravitaACS Dumbravita
10010
6
CSM SlatinaCSM Slatina
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
11003
2
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
11003
3
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
10101
4
FC UT AradFC UT Arad
10101
5
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
10010
6
CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
11003
2
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
10101
3
Sporting LiestiSporting Liesti
10101
4
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
10101
5
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
10101
6
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
11003
2
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
11003
3
Farul ConstantaFarul Constanta
10101
4
FC BotosaniFC Botosani
10101
5
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
10010
6
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea5 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389643 · Home #18856 · Away #68190 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389628 · Home #68190 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 1TunariTunari
Match #4389596 · Home #68190 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389589 · Home #11719 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0AfumatiAfumati
Match #4389573 · Home #68190 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389561 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389539 · Home #68190 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concordia Chiajna

FCM Targu MuresFCM Targu Mures0 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389642 · Home #21330 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389627 · Home #15508 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389619 · Home #32043 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna0 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442839 · Home #15508 · Away #38137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389593 · Home #15508 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
TunariTunari1 - 1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389591 · Home #33419 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4442066 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4389571 · Home #15508 · Away #11719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389557 · Home #30311 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Dinamo Bucuresti
#10#20#31#45#57#60#70
Concordia Chiajna
#13#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K