F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs CS Dinamo Bucuresti

FC Bihor Oradea vs CS Dinamo Bucuresti

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs CS Dinamo Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:30 ngày 29/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:30 ngày 29/11/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

5 - 0
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu29/11/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4389643
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốCS Dinamo Bucuresti
103Chỉ số 2433
10Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
11Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
149Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

259422516191812810

Đội hình xuất phát

A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kereki
m.kereki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.enceanu
r.enceanu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenie mocan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tescan
D.Tescan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Stahl#2
A.Stahl
A.Stahl#26
A.Stahl#63
A.Stahl
A.Stahl#6
A.Stahl#3
A.Stahl#27
A.Stahl
A.Stahl#8
A.Stahl
A.Stahl#7
A.Stahl#11

CS Dinamo Bucuresti

9830220777943690

Đội hình xuất phát

I.zaharia#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ianys neculai#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.matei
s.matei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malaele
R.Malaele#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir georgescu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Demici
A.Demici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.cocos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.andreibobaru#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ayan anghel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bogdan alexandru#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liviu corjenco#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

liviu corjenco
liviu corjenco#88
liviu corjenco#17
liviu corjenco#0
liviu corjenco#27
liviu corjenco#23
liviu corjenco#80
liviu corjenco#18
liviu corjenco
liviu corjenco#10
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389627 · Home #15508 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 0TunariTunari
Match #4389622 · Home #18856 · Away #33419 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389611 · Home #11719 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 1AfumatiAfumati
Match #4389600 · Home #18856 · Away #30311 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389584 · Home #61939 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389577 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389565 · Home #10348 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 0FC BacauFC Bacau
Match #4389547 · Home #18856 · Away #76388 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt0 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389511 · Home #17984 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea4 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389497 · Home #18856 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389628 · Home #68190 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 2AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4389618 · Home #68190 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389605 · Home #15508 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 1TunariTunari
Match #4389596 · Home #68190 · Away #33419 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389589 · Home #11719 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0AfumatiAfumati
Match #4389573 · Home #68190 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389561 · Home #61939 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389539 · Home #68190 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita2 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4389525 · Home #10348 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#15#22#30#42#510#60#70
CS Dinamo Bucuresti
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K