F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti

FC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs CSA Steaua Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:30 ngày 30/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:30 ngày 30/08/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

4 - 2
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu30/08/2025
Giờ Việt Nam15:30
Mã trận đấu4389497
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
7Chỉ số 215
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
101Chỉ số 23181
33Chỉ số 2486
34Chỉ số 2566
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

261625181916341028

Đội hình xuất phát

b.dacian
b.dacian#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenie mocan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Calin
T.Calin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.enceanu
r.enceanu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tescan
D.Tescan#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Tescan#2
D.Tescan#21
D.Tescan
D.Tescan#9
D.Tescan#27
D.Tescan
D.Tescan#8
D.Tescan
D.Tescan#7
D.Tescan
D.Tescan#22
D.Tescan#11
D.Tescan#12

CSA Steaua Bucuresti

00000000000

Đội hình xuất phát

Rubio
Rubio#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian cimpoesu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lascu
a.lascu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nestorly lumbu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stefanpacionel
c.stefanpacionel#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

f.rasdan
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan#0
f.rasdan
f.rasdan#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4412098 · Home #48171 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389454 · Home #72319 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389445 · Home #18856 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
ACS Viitorul ClujACS Viitorul Cluj0 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4402002 · Home #62433 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 2, 0]
CSM Satu MareCSM Satu Mare1 - 4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389411 · Home #58704 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0SelimbarSelimbar
Match #4389328 · Home #18856 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 1CSM Satu MareCSM Satu Mare
Match #4386937 · Home #18856 · Away #58704 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Ghiroda SI Giarmata VIIGhiroda SI Giarmata VII
Match #4386797 · Home #18856 · Away #48646 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MTE MosonmagyarovarMTE Mosonmagyarovar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4378586 · Home #21650 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4373586 · Home #18400 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4412094 · Home #52700 · Away #15511 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389478 · Home #52700 · Away #32043 · Status #8 · H [2, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389435 · Home #68190 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389426 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
TunariTunari1 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389331 · Home #33419 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4387724 · Home #32297 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 8, 0, 0]
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich2 - 4CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4378657 · Home #11048 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Marek DupnitzaMarek Dupnitza0 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4378462 · Home #11362 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3AfumatiAfumati
Match #4364627 · Home #52700 · Away #30311 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308636 · Home #52700 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#14#22#30#40#53#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#12#22#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K