F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita

FC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 15/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 15/08/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

3 - 2
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu15/08/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4389445
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốACS Dumbravita
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2439
10Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
166Chỉ số 23103
6Chỉ số 22
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

1163842669251810

Đội hình xuất phát

arsenie mocan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.dacian
b.dacian#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Calin
T.Calin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cocian
A.Cocian#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Stahl#11
A.Stahl
A.Stahl#28
A.Stahl
A.Stahl#22
A.Stahl
A.Stahl#5
A.Stahl#2
A.Stahl
A.Stahl#7
A.Stahl
A.Stahl#19
A.Stahl#12
A.Stahl#21

ACS Dumbravita

71241539245232518

Đội hình xuất phát

B.Vasile
B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marian brasoveanu
Marian brasoveanu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Cibi
F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cristea
R.Cristea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.misaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.olariu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sofran
n.sofran#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.sofran#0
n.sofran#6
n.sofran
n.sofran#0
n.sofran#28
n.sofran#13
n.sofran#27
n.sofran#22
n.sofran#0
n.sofran#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

ACS Viitorul ClujACS Viitorul Cluj0 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4402002 · Home #62433 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 2, 0]
CSM Satu MareCSM Satu Mare1 - 4FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4389411 · Home #58704 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0SelimbarSelimbar
Match #4389328 · Home #18856 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 1CSM Satu MareCSM Satu Mare
Match #4386937 · Home #18856 · Away #58704 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Ghiroda SI Giarmata VIIGhiroda SI Giarmata VII
Match #4386797 · Home #18856 · Away #48646 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MTE MosonmagyarovarMTE Mosonmagyarovar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4378586 · Home #21650 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FAC WIENFAC WIEN1 - 3FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4373586 · Home #18400 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 2FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka
Match #4370686 · Home #18856 · Away #10262 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
DEACDEAC2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4364625 · Home #42521 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 1Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4308759 · Home #18856 · Away #27129 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS Viitorul AradACS Viitorul Arad1 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4402001 · Home #79139 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 1, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 3, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 3Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389409 · Home #48171 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
CS Timisul SagCS Timisul Sag0 - 3ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4397758 · Home #41447 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 2, 1, 0, 3, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389324 · Home #68190 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara
Match #4387562 · Home #48171 · Away #21642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4365695 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4331539 · Home #32297 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4331506 · Home #48171 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita3 - 0FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4308757 · Home #48171 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4308755 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#13#20#30#41#56#60#70
ACS Dumbravita
#12#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K