F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita

FC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 12/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 12/04/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

3 - 1
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4308745
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốACS Dumbravita
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 22
157Chỉ số 23137
59Chỉ số 2446
5Chỉ số 226
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

52218163872310271

Đội hình xuất phát

D.Ubbink
D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baican
a.baican#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Hora
I.Hora#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.C.Rus
I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.C.Rus
I.C.Rus#55
I.C.Rus#11
I.C.Rus#28
I.C.Rus
I.C.Rus#21
I.C.Rus
I.C.Rus#6
I.C.Rus
I.C.Rus#25
I.C.Rus
I.C.Rus#79
I.C.Rus
I.C.Rus#26
I.C.Rus#12

ACS Dumbravita

694431099249212813

Đội hình xuất phát

Zurbagiu C.
Zurbagiu C.#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Pap
E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Cibi
F.Cibi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ghinescu R. F.#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ignea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.modan
n.modan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.morariu
r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Olaru A.#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Scutaru
C.Scutaru#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Scutaru
C.Scutaru#18
C.Scutaru#19
C.Scutaru
C.Scutaru#5
C.Scutaru#1
C.Scutaru#11
C.Scutaru#17
C.Scutaru#15
C.Scutaru
C.Scutaru#0
C.Scutaru#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4308740 · Home #42773 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182426 · Home #17984 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182419 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182402 · Home #30311 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182397 · Home #18856 · Away #27129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Karcagi SEKarcagi SE
Match #4280770 · Home #18856 · Away #20554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SelimbarSelimbar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182388 · Home #53240 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4182376 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182354 · Home #18856 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4308744 · Home #48171 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4308741 · Home #27129 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ArgesArges2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182428 · Home #25204 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182414 · Home #48171 · Away #72319 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 2Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4182392 · Home #48171 · Away #17984 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara1 - 3ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4284545 · Home #21642 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
SelimbarSelimbar0 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4276618 · Home #53240 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182384 · Home #23993 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1AfumatiAfumati
Match #4182370 · Home #48171 · Away #30311 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182367 · Home #27129 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#13#21#30#43#52#60#70
ACS Dumbravita
#11#20#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K