F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs FC Voluntari

FC Bihor Oradea vs FC Voluntari

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs FC Voluntari tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 18:30 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
18:30 ngày 08/03/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

2 - 4
FC Voluntari

FC Voluntari

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4182419
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốFC Voluntari
2Chỉ số 26
4Chỉ số 217
44Chỉ số 2556
33Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2394
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
4Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

12679186163278235

Đội hình xuất phát

I.C.Rus
I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.dacian
b.dacian#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Farcas
R.Farcas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ubbink
D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Ubbink#12
D.Ubbink
D.Ubbink#22
D.Ubbink#99
D.Ubbink#28
D.Ubbink#19
D.Ubbink#14
D.Ubbink#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

AfumatiAfumati1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182402 · Home #30311 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182397 · Home #18856 · Away #27129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Karcagi SEKarcagi SE
Match #4280770 · Home #18856 · Away #20554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SelimbarSelimbar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182388 · Home #53240 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4182376 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182354 · Home #18856 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CS MioveniCS Mioveni2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182344 · Home #21563 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4182331 · Home #18856 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina0 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182318 · Home #61939 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

FC VoluntariFC Voluntari0 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4182407 · Home #23993 · Away #18855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182400 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4280650 · Home #11607 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4280637 · Home #23993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4279648 · Home #23993 · Away #15430 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4274698 · Home #10320 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182384 · Home #23993 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182373 · Home #32043 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182362 · Home #23993 · Away #42773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ArgesArges1 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182353 · Home #25204 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#12#21#30#42#52#60#70
FC Voluntari
#14#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K