F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAFC Metalul Buzau vs FC Bihor Oradea

AFC Metalul Buzau vs FC Bihor Oradea

Xem thông tin AFC Metalul Buzau vs FC Bihor Oradea tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 29/03/2025
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

1 - 2
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4308740
Thống kê

Thống kê trận đấu

AFC Metalul BuzauChỉ sốFC Bihor Oradea
101Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 32
154Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 224
Lineup

Đội hình trận đấu

AFC Metalul Buzau

242528184972314399

Đội hình xuất phát

C.Acolatse#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dinu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.robu
v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.radu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olaru
A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nica
A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.manea
m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Lambrinoc
E.Lambrinoc#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Grosu
D.Grosu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Bortoneanu#13
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#6
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#2
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#20
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#44
C.Bortoneanu
C.Bortoneanu#11
C.Bortoneanu#33
C.Bortoneanu#9
C.Bortoneanu#98
C.Bortoneanu#10

FC Bihor Oradea

516122793278231018

Đội hình xuất phát

D.Ubbink
D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.C.Rus
I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baican
a.baican#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

sebastian cucu
sebastian cucu#55
sebastian cucu#11
sebastian cucu#19
sebastian cucu#28
sebastian cucu
sebastian cucu#7
sebastian cucu
sebastian cucu#6
sebastian cucu
sebastian cucu#25
sebastian cucu
sebastian cucu#26
sebastian cucu#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau

AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 2Scolar ResitaScolar Resita
Match #4182431 · Home #42773 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova3 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182423 · Home #13006 · Away #42773 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 1Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182398 · Home #42773 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 0Dunarea CalarasiDunarea Calarasi
Match #4287274 · Home #42773 · Away #30460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau5 - 0CS BlejoiCS Blejoi
Match #4287278 · Home #42773 · Away #53441 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau2 - 1AFC Progresul Spartac BucurestiAFC Progresul Spartac Bucuresti
Match #4283983 · Home #42773 · Away #42772 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau3 - 1Lindab StefanestiLindab Stefanesti
Match #4283961 · Home #42773 · Away #29184 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Agricola BorceaFC Agricola Borcea0 - 3AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4219522 · Home #42281 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau2 - 0Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4182377 · Home #42773 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182426 · Home #17984 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182419 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
AfumatiAfumati1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182402 · Home #30311 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 2Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182397 · Home #18856 · Away #27129 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Karcagi SEKarcagi SE
Match #4280770 · Home #18856 · Away #20554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SelimbarSelimbar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182388 · Home #53240 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4182376 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182354 · Home #18856 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CS MioveniCS Mioveni2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182344 · Home #21563 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AFC Metalul Buzau
#11#21#30#41#510#60#70
FC Bihor Oradea
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K