F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCS Dinamo Bucuresti vs ACS Dumbravita

CS Dinamo Bucuresti vs ACS Dumbravita

Xem thông tin CS Dinamo Bucuresti vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 02/08/2025
CS Dinamo Bucuresti

CS Dinamo Bucuresti

1 - 2
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4389324
Thống kê

Thống kê trận đấu

CS Dinamo BucurestiChỉ sốACS Dumbravita
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
16Chỉ số 227
97Chỉ số 2464
5Chỉ số 23
122Chỉ số 2395
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

CS Dinamo Bucuresti

0013212833020161923

Đội hình xuất phát

I.zaharia#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ianys neculai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alessandro lapadat#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.andreibobaru#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Constantin
V.Constantin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir georgescu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadym kyrychenko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Malaele
R.Malaele#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nicolae
A.Nicolae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Petcu
G.Petcu#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.visan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

b.visan#12
b.visan
b.visan#99
b.visan
b.visan#90
b.visan
b.visan#25
b.visan#22
b.visan
b.visan#7
b.visan#98
b.visan#0
b.visan#0

ACS Dumbravita

749115212325242218

Đội hình xuất phát

B.Vasile
B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.ailenei#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Cristea
R.Cristea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robert curescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.misaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.morariu
r.morariu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.olariu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iosif berintan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sofran
n.sofran#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.sofran
n.sofran#0
n.sofran#1
n.sofran#13
n.sofran#27
n.sofran#15
n.sofran
n.sofran#0
n.sofran#0
n.sofran#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CS Dinamo Bucuresti

TunariTunari2 - 0CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4376658 · Home #33419 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1ACS Vedita Colonesti MSACS Vedita Colonesti MS
Match #4337964 · Home #68190 · Away #52704 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
ACS Vedita Colonesti MSACS Vedita Colonesti MS2 - 4CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4336307 · Home #52704 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 1Dunarea CalarasiDunarea Calarasi
Match #4334426 · Home #68190 · Away #30460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Dunarea CalarasiDunarea Calarasi2 - 4CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4333457 · Home #30460 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
FC Progresul 1944 SpartacFC Progresul 1944 Spartac0 - 1CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4327402 · Home #85911 · Away #68190 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CSM AlexandriaCSM Alexandria1 - 3CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4324600 · Home #14517 · Away #68190 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti2 - 1ACS Vedita Colonesti MSACS Vedita Colonesti MS
Match #4321724 · Home #68190 · Away #52704 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti2 - 1FC Progresul 1944 SpartacFC Progresul 1944 Spartac
Match #4317741 · Home #68190 · Away #85911 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti3 - 0CSM AlexandriaCSM Alexandria
Match #4314963 · Home #68190 · Away #14517 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0ACS Poli TimisoaraACS Poli Timisoara
Match #4387562 · Home #48171 · Away #21642 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4365695 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 2ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4331539 · Home #32297 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4331506 · Home #48171 · Away #32297 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita3 - 0FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4308757 · Home #48171 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4308755 · Home #18461 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4308752 · Home #48171 · Away #18855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea3 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4308745 · Home #18856 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4308744 · Home #48171 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4308741 · Home #27129 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CS Dinamo Bucuresti
#11#20#30#43#55#60#70
ACS Dumbravita
#12#21#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K