F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCong An Ha Noi FC vs Tai Po

Cong An Ha Noi FC vs Tai Po

Xem thông tin Cong An Ha Noi FC vs Tai Po tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 02/10/2025
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

3 - 0
Tai Po

Tai Po

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405637
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cong An Ha Noi FCChỉ sốTai Po
6Chỉ số 216
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
167Chỉ số 23136
98Chỉ số 2458
14Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-4-1-2
12137888113067210

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Tran
D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
H.Gomes
H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Pendant
J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Le
V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Vitão
Vitão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Le
P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
China
China#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Arthur
L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Arthur
L.Arthur#23
L.Arthur
L.Arthur#20
L.Arthur
L.Arthur#22
L.Arthur
L.Arthur#2
L.Arthur
L.Arthur#28
L.Arthur
L.Arthur#19
L.Arthur
L.Arthur#9
L.Arthur
L.Arthur#27
L.Arthur
L.Arthur#12
L.Arthur
L.Arthur#26
L.Arthur
L.Arthur#15
L.Arthur
L.Arthur#98

Tai Po

Sơ đồ 4-2-3-1
942633444251023201827

Đội hình xuất phát

K.Tse
K.Tse#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lee
K.Lee#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel
Gabriel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daciel
Daciel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neném
Neném#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mikael
Mikael#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Fernando
Fernando#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Lee
L.Lee#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Valverde
P.Valverde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sartori
I.Sartori#18 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
J.Temelkovski
J.Temelkovski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Temelkovski
J.Temelkovski#34
J.Temelkovski
J.Temelkovski#9
J.Temelkovski
J.Temelkovski#24
J.Temelkovski
J.Temelkovski#7
J.Temelkovski
J.Temelkovski#11
J.Temelkovski
J.Temelkovski#1
J.Temelkovski
J.Temelkovski#6
J.Temelkovski
J.Temelkovski#93
J.Temelkovski
J.Temelkovski#15
J.Temelkovski
J.Temelkovski#80
J.Temelkovski
J.Temelkovski#87
J.Temelkovski
J.Temelkovski#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399987 · Home #19331 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 0Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
Match #4407658 · Home #33033 · Away #69939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405630 · Home #10009 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1XM Hai Phong FCXM Hai Phong FC
Match #4399990 · Home #33033 · Away #15718 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC4 - 2Hanoi FCHanoi FC
Match #4399973 · Home #33033 · Away #29733 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City0 - 3Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399967 · Home #15719 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United2 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4407156 · Home #25287 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 1The Cong ViettelThe Cong Viettel
Match #4392671 · Home #33033 · Away #32465 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC2 - 3Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4400586 · Home #19331 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 6, 5, 0, 0]
Song Lam Nghe AnSong Lam Nghe An0 - 5Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4348095 · Home #26227 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai Po

Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4426305 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 10, 2, 1] · A [2, 2, 2, 3, 5, 2, 3]
EnGenius Kowloon CityEnGenius Kowloon City0 - 2Tai PoTai Po
Match #4408906 · Home #25463 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]
Tai PoTai Po2 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405633 · Home #15751 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Tai PoTai Po0 - 2North DistrictNorth District
Match #4408899 · Home #15751 · Away #32287 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Kwoon Chung Southern DistrictKwoon Chung Southern District
Match #4420583 · Home #15751 · Away #32994 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4420878 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4408895 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 0Tai PoTai Po
Match #4393647 · Home #29985 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1North DistrictNorth District
Match #4212017 · Home #15751 · Away #32287 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
KitcheeKitchee0 - 1Tai PoTai Po
Match #4212013 · Home #16585 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cong An Ha Noi FC
#13#22#30#43#58#60#70
Tai Po
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K