F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCong An Ha Noi FC vs Tampines Rovers FC

Cong An Ha Noi FC vs Tampines Rovers FC

Xem thông tin Cong An Ha Noi FC vs Tampines Rovers FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 11/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 11/02/2026
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

0 - 3
Tampines Rovers FC

Tampines Rovers FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/02/2026
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4471567
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cong An Ha Noi FCChỉ sốTampines Rovers FC
1Chỉ số 31
136Chỉ số 2388
2Chỉ số 21
9Chỉ số 224
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
76Chỉ số 2440
11Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-4-2-1
1368530681019772

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Gomes
H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H.Bùi
H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Doan
V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
China
China#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Vitão
Vitão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Arthur
L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Nguyễn
Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
J.Pendant
J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Grafite
A.Grafite#23
A.Grafite
A.Grafite#21
A.Grafite
A.Grafite#2
A.Grafite
A.Grafite#22
A.Grafite
A.Grafite#20
A.Grafite
A.Grafite#28
A.Grafite
A.Grafite#9
A.Grafite
A.Grafite#88
A.Grafite
A.Grafite#11
A.Grafite
A.Grafite#12
A.Grafite
A.Grafite#15
A.Grafite
A.Grafite#38

Tampines Rovers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
242416267811881225

Đội hình xuất phát

S.Buhari
S.Buhari#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Suhaimi
R.Suhaimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Yamashita
S.Yamashita#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Fox
D.Fox#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Yoshimoto
T.Yoshimoto#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Sumi
S.Sumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Shahiran
S.Shahiran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Kweh
G.Kweh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Kazama
K.Kazama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Buhagiar
T.Buhagiar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Higashikawa
H.Higashikawa#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Higashikawa
H.Higashikawa#23
H.Higashikawa
H.Higashikawa#17
H.Higashikawa
H.Higashikawa#44
H.Higashikawa
H.Higashikawa#15
H.Higashikawa#60
H.Higashikawa
H.Higashikawa#55
H.Higashikawa
H.Higashikawa#50
H.Higashikawa
H.Higashikawa#49
H.Higashikawa
H.Higashikawa#18
H.Higashikawa
H.Higashikawa#19
H.Higashikawa
H.Higashikawa#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC6 - 1Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4407667 · Home #33033 · Away #12240 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 2Ninh Binh FCNinh Binh FC
Match #4438237 · Home #33033 · Away #38850 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Selangor FCSelangor FC2 - 0Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4407665 · Home #20439 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Hoang Anh Gia LaiHoang Anh Gia Lai1 - 3Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399979 · Home #13545 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 0Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405636 · Home #15751 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Buriram UnitedBuriram United1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4407661 · Home #16060 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405631 · Home #33033 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 2The Cong ViettelThe Cong Viettel
Match #4452649 · Home #33033 · Away #32465 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 3] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 4]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh
Match #4438230 · Home #33033 · Away #34402 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405634 · Home #59450 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tampines Rovers FC

Balestier Khalsa FCBalestier Khalsa FC0 - 3Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4406416 · Home #12239 · Away #12240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC6 - 1Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4407667 · Home #33033 · Away #12240 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC2 - 1Tanjong Pagar UtdTanjong Pagar Utd
Match #4406412 · Home #12240 · Away #17695 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC1 - 4Buriram UnitedBuriram United
Match #4407663 · Home #12240 · Away #16060 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Geylang United FCGeylang United FC1 - 3Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4406407 · Home #11306 · Away #12240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC7 - 1Young LionsYoung Lions
Match #4406403 · Home #12240 · Away #17748 · Status #8 · H [7, 5, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Lion City SailorsLion City Sailors0 - 0Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4469766 · Home #12238 · Away #12240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 2, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC1 - 3FC JurongFC Jurong
Match #4462538 · Home #12240 · Away #11307 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC JurongFC Jurong0 - 4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4462422 · Home #11307 · Away #12240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United0 - 2Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
Match #4405671 · Home #25287 · Away #12240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cong An Ha Noi FC
#10#23#30#41#52#60#70
Tampines Rovers FC
#13#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K