F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai Po vs Cong An Ha Noi FC

Tai Po vs Cong An Ha Noi FC

Xem thông tin Tai Po vs Cong An Ha Noi FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 11/12/2025
Tai Po

Tai Po

1 - 0
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405636
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai PoChỉ sốCong An Ha Noi FC
6Chỉ số 33
72Chỉ số 2393
1Chỉ số 80
31Chỉ số 2569
1Chỉ số 27
3Chỉ số 227
47Chỉ số 2486
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
1Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai Po

Sơ đồ 4-2-3-1
94244154425167201827

Đội hình xuất phát

K.Tse
K.Tse#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Ngan
C.Ngan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Daciel
Daciel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Dujardin
R.Dujardin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neném
Neném#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mikael
Mikael#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Chan
S.Chan#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Renner
M.Renner#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Valverde
P.Valverde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sartori
I.Sartori#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Temelkovski
J.Temelkovski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Temelkovski
J.Temelkovski#3
J.Temelkovski
J.Temelkovski#9
J.Temelkovski
J.Temelkovski#1
J.Temelkovski
J.Temelkovski#23
J.Temelkovski
J.Temelkovski#26
J.Temelkovski
J.Temelkovski#6
J.Temelkovski
J.Temelkovski#22
J.Temelkovski
J.Temelkovski#93
J.Temelkovski
J.Temelkovski#11
J.Temelkovski
J.Temelkovski#80
J.Temelkovski
J.Temelkovski#10
J.Temelkovski
J.Temelkovski#5

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-5-2
23382178819611107230

Đội hình xuất phát

T.Vu
T.Vu#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Minh
L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tran
D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Pendant
J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Le
V.Le#88 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Q.Nguyễn
Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P.Le
P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Arthur
L.Arthur#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
China
China#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

China
China#18
China
China#25
China
China#55
China
China#20
China
China#28
China
China#27
China
China#26
China
China#98
China
China#68
China
China#15
China
China#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai Po

Hong Kong FCHong Kong FC2 - 2Tai PoTai Po
Match #4408931 · Home #15749 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
North DistrictNorth District1 - 1Tai PoTai Po
Match #4408941 · Home #32287 · Away #15751 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Tai PoTai Po
Match #4405632 · Home #59450 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 0Eastern DistrictEastern District
Match #4408936 · Home #15751 · Away #33896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Hong Kong FCHong Kong FC0 - 3Tai PoTai Po
Match #4424101 · Home #15749 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405628 · Home #10009 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po6 - 1Biu Chun RangersBiu Chun Rangers
Match #4408924 · Home #15751 · Away #24017 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4408920 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405629 · Home #15751 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 1KitcheeKitchee
Match #4408913 · Home #15751 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

Buriram UnitedBuriram United1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4407661 · Home #16060 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405631 · Home #33033 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 2The Cong ViettelThe Cong Viettel
Match #4452649 · Home #33033 · Away #32465 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 2, 0, 3] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 4]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Hong Linh Ha TinhHong Linh Ha Tinh
Match #4438230 · Home #33033 · Away #34402 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405634 · Home #59450 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 0PVF-CAND FCPVF-CAND FC
Match #4438212 · Home #33033 · Away #45877 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 0Cong An Ho Chi Minh CityCong An Ho Chi Minh City
Match #4438209 · Home #33033 · Away #32205 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405635 · Home #33033 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Song Lam Nghe AnSong Lam Nghe An1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4438197 · Home #26227 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405637 · Home #33033 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai Po
#11#21#30#46#51#60#70
Cong An Ha Noi FC
#10#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K