F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCong An Ha Noi FC vs Macarthur FC

Cong An Ha Noi FC vs Macarthur FC

Xem thông tin Cong An Ha Noi FC vs Macarthur FC tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 23/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 23/10/2025
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

1 - 1
Macarthur FC

Macarthur FC

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405635
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cong An Ha Noi FCChỉ sốMacarthur FC
182Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 229
127Chỉ số 2484
2Chỉ số 32
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Cong An Ha Noi FC

Sơ đồ 3-4-1-2
1382138868719729

Đội hình xuất phát

F.Nguyen
F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Minh
L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tran
D.Tran#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Gomes
H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Le
V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Mauk
S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Vitão
Vitão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Pendant
J.Pendant#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Q.Nguyễn
Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
A.Grafite
A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#12
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#23
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#55
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#22
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#2
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#20
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#28
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#11
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#27
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#26
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#98
Đ.Nguyễn
Đ.Nguyễn#15

Macarthur FC

Sơ đồ 4-4-2
122563197222691013

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Talbot
C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Uskok
T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.D.Silva
D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Politidis
H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Š.Gržan
Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Rose
L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Caceres
A.Caceres#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Duran
R.Duran#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Duran
R.Duran#8
R.Duran
R.Duran#24
R.Duran
R.Duran#27
R.Duran
R.Duran#33
R.Duran
R.Duran#32
R.Duran
R.Duran#14
R.Duran
R.Duran#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC

Song Lam Nghe AnSong Lam Nghe An1 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4438197 · Home #26227 · Away #33033 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405637 · Home #33033 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC0 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399987 · Home #19331 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 0Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
Match #4407658 · Home #33033 · Away #69939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405630 · Home #10009 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC2 - 1XM Hai Phong FCXM Hai Phong FC
Match #4399990 · Home #33033 · Away #15718 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC4 - 2Hanoi FCHanoi FC
Match #4399973 · Home #33033 · Away #29733 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Becamex Ho Chi Minh CityBecamex Ho Chi Minh City0 - 3Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4399967 · Home #15719 · Away #33033 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
BG Pathum UnitedBG Pathum United2 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4407156 · Home #25287 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 1The Cong ViettelThe Cong Viettel
Match #4392671 · Home #33033 · Away #32465 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4425580 · Home #13968 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC3 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405627 · Home #59450 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po2 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405633 · Home #15751 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets3 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4406958 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metrostars SCMetrostars SC0 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4397336 · Home #29611 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
SD Raiders FCSD Raiders FC0 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4379151 · Home #40399 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179859 · Home #59450 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179849 · Home #59450 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners2 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179848 · Home #16230 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179831 · Home #13968 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cong An Ha Noi FC
#11#21#30#42#51#60#70
Macarthur FC
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K