F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMacarthur FC vs Beijing Guoan

Macarthur FC vs Beijing Guoan

Xem thông tin Macarthur FC vs Beijing Guoan tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 14:45 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
14:45 ngày 02/10/2025
Macarthur FC

Macarthur FC

3 - 0
Beijing Guoan

Beijing Guoan

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam14:45
Mã trận đấu4405627
Thống kê

Thống kê trận đấu

Macarthur FCChỉ sốBeijing Guoan
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2450
87Chỉ số 23118
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Macarthur FC

Sơ đồ 4-4-2
1232631924172692810

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.McKay
W.McKay#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Uskok
T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.D.Silva
D.D.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Politidis
H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Bosnjak
D.Bosnjak#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Randazzo
O.Randazzo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
C.Ikonomidis
C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Sawyer
H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Caceres
A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Caceres
A.Caceres#8
A.Caceres
A.Caceres#27
A.Caceres
A.Caceres#13
A.Caceres
A.Caceres#29
A.Caceres
A.Caceres#35
A.Caceres
A.Caceres#30
A.Caceres
A.Caceres#5
A.Caceres
A.Caceres#7
A.Caceres
A.Caceres#22
A.Caceres
A.Caceres#14
A.Caceres
A.Caceres#18

Beijing Guoan

Sơ đồ 3-5-2
333052616236214910

Đội hình xuất phát

N.Abbas
N.Abbas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fan
S.Fan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Bai
Y.Bai#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Feng
B.Feng#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Dawhan
Dawhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Z.Chi
Z.Chi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Y.Zhang
Y.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Li
L.Li#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Y.Zhang
Y.Zhang#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Zhang
X.Zhang#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Zhang
X.Zhang#29
X.Zhang
X.Zhang#37
X.Zhang
X.Zhang#7
X.Zhang
X.Zhang#17
X.Zhang
X.Zhang#20
X.Zhang
X.Zhang#11
X.Zhang
X.Zhang#8
X.Zhang
X.Zhang#3
X.Zhang
X.Zhang#39
X.Zhang
X.Zhang#35
X.Zhang
X.Zhang#18
X.Zhang
X.Zhang#63
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Tai PoTai Po2 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405633 · Home #15751 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets3 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4406958 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Metrostars SCMetrostars SC0 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4397336 · Home #29611 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
SD Raiders FCSD Raiders FC0 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4379151 · Home #40399 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 3Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4179859 · Home #59450 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 2Melbourne VictoryMelbourne Victory
Match #4179849 · Home #59450 · Away #13967 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Central Coast MarinersCentral Coast Mariners2 - 2Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179848 · Home #16230 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179831 · Home #13968 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC3 - 3Newcastle JetsNewcastle Jets
Match #4179825 · Home #59450 · Away #16714 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Adelaide UnitedAdelaide United4 - 5Macarthur FCMacarthur FC
Match #4179819 · Home #15569 · Away #59450 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 9, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beijing Guoan

Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 2Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4279388 · Home #10009 · Away #70469 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4279412 · Home #10009 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405630 · Home #10009 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Henan FCHenan FC2 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279421 · Home #10766 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan6 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279446 · Home #10138 · Away #10009 · Status #8 · H [6, 4, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 0Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4279452 · Home #10009 · Away #50542 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan7 - 0Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4386766 · Home #10009 · Away #70422 · Status #8 · H [7, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279474 · Home #53336 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC3 - 4Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279495 · Home #10767 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 2, 1, 1, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4279508 · Home #10009 · Away #10218 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Macarthur FC
#13#21#30#40#54#60#70
Beijing Guoan
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K