F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMacarthur FC vs Tai Po

Macarthur FC vs Tai Po

Xem thông tin Macarthur FC vs Tai Po tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 14:45 ngày 27/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
14:45 ngày 27/11/2025
Macarthur FC

Macarthur FC

2 - 1
Tai Po

Tai Po

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu27/11/2025
Giờ Việt Nam14:45
Mã trận đấu4405632
Thống kê

Thống kê trận đấu

Macarthur FCChỉ sốTai Po
55Chỉ số 2427
93Chỉ số 2357
8Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
67Chỉ số 2533
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Macarthur FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1225651922261310733

Đội hình xuất phát

F.Kurto
F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Talbot
C.Talbot#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Uskok
T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jurman
M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Politidis
H.Politidis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Rose
L.Rose#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Brattan
L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
R.Duran
R.Duran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Caceres
A.Caceres#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Š.Gržan
Š.Gržan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Ji
D.Ji#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ji
D.Ji#8
D.Ji
D.Ji#32
D.Ji
D.Ji#14
D.Ji
D.Ji#17
D.Ji
D.Ji#1
D.Ji
D.Ji#24
D.Ji
D.Ji#23
D.Ji
D.Ji#11
D.Ji
D.Ji#30
D.Ji
D.Ji#28
D.Ji
D.Ji#29
D.Ji
D.Ji#18

Tai Po

Sơ đồ 4-2-3-1
94243344425167201827

Đội hình xuất phát

K.Tse
K.Tse#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Ngan
C.Ngan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gabriel
Gabriel#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daciel
Daciel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neném
Neném#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mikael
Mikael#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Chan
S.Chan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Renner
M.Renner#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Valverde
P.Valverde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sartori
I.Sartori#18 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
J.Temelkovski
J.Temelkovski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Temelkovski
J.Temelkovski#15
J.Temelkovski
J.Temelkovski#10
J.Temelkovski
J.Temelkovski#3
J.Temelkovski
J.Temelkovski#1
J.Temelkovski
J.Temelkovski#23
J.Temelkovski
J.Temelkovski#6
J.Temelkovski
J.Temelkovski#22
J.Temelkovski
J.Temelkovski#93
J.Temelkovski
J.Temelkovski#11
J.Temelkovski
J.Temelkovski#5
J.Temelkovski
J.Temelkovski#87
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Macarthur FC

Wellington PhoenixWellington Phoenix0 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426564 · Home #14753 · Away #59450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Sydney FCSydney FC2 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4426562 · Home #12976 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405634 · Home #59450 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC1 - 1Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC
Match #4426555 · Home #59450 · Away #24460 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC2 - 1Adelaide UnitedAdelaide United
Match #4426550 · Home #59450 · Away #15569 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC1 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405635 · Home #33033 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Brisbane RoarBrisbane Roar1 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4425580 · Home #13968 · Away #59450 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC3 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405627 · Home #59450 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po2 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405633 · Home #15751 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Newcastle JetsNewcastle Jets3 - 0Macarthur FCMacarthur FC
Match #4406958 · Home #16714 · Away #59450 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai Po

Tai PoTai Po1 - 0Eastern DistrictEastern District
Match #4408936 · Home #15751 · Away #33896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Hong Kong FCHong Kong FC0 - 3Tai PoTai Po
Match #4424101 · Home #15749 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405628 · Home #10009 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po6 - 1Biu Chun RangersBiu Chun Rangers
Match #4408924 · Home #15751 · Away #24017 · Status #8 · H [6, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4408920 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405629 · Home #15751 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Tai PoTai Po1 - 1KitcheeKitchee
Match #4408913 · Home #15751 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405637 · Home #33033 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4426305 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 10, 2, 1] · A [2, 2, 2, 3, 5, 2, 3]
EnGenius Kowloon CityEnGenius Kowloon City0 - 2Tai PoTai Po
Match #4408906 · Home #25463 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Macarthur FC
#12#20#30#42#55#60#70
Tai Po
#11#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K