F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTai Po vs Beijing Guoan

Tai Po vs Beijing Guoan

Xem thông tin Tai Po vs Beijing Guoan tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 17:00 ngày 23/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
17:00 ngày 23/10/2025
Tai Po

Tai Po

3 - 3
Beijing Guoan

Beijing Guoan

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu23/10/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405629
Thống kê

Thống kê trận đấu

Tai PoChỉ sốBeijing Guoan
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
72Chỉ số 2451
6Chỉ số 25
77Chỉ số 2372
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Tai Po

Sơ đồ 4-2-3-1
94261544425167201827

Đội hình xuất phát

K.Tse
K.Tse#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lee
K.Lee#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Dujardin
R.Dujardin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daciel
Daciel#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Neném
Neném#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mikael
Mikael#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Chan
S.Chan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Renner
M.Renner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Valverde
P.Valverde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sartori
I.Sartori#18 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
J.Temelkovski
J.Temelkovski#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Temelkovski
J.Temelkovski#93
J.Temelkovski
J.Temelkovski#24
J.Temelkovski
J.Temelkovski#10
J.Temelkovski
J.Temelkovski#80
J.Temelkovski
J.Temelkovski#9
J.Temelkovski
J.Temelkovski#6
J.Temelkovski
J.Temelkovski#1
J.Temelkovski
J.Temelkovski#5
J.Temelkovski
J.Temelkovski#23
J.Temelkovski
J.Temelkovski#3
J.Temelkovski
J.Temelkovski#87
J.Temelkovski
J.Temelkovski#22

Beijing Guoan

Sơ đồ 3-5-2
39352637232110111729

Đội hình xuất phát

J.Zhang
J.Zhang#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.He
Y.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Bai
Y.Bai#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Cao
Y.Cao#37 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Dawhan
Dawhan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Y.Zhang
Y.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
X.Zhang
X.Zhang#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
L.Lin
L.Lin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
L.Yang
L.Yang#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Abreu
F.Abreu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Abreu
F.Abreu#16
F.Abreu
F.Abreu#7
F.Abreu
F.Abreu#20
F.Abreu
F.Abreu#27
F.Abreu
F.Abreu#34
F.Abreu
F.Abreu#4
F.Abreu
F.Abreu#8
F.Abreu
F.Abreu#2
F.Abreu
F.Abreu#35
F.Abreu
F.Abreu#18
F.Abreu
F.Abreu#33
F.Abreu
F.Abreu#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai Po

Tai PoTai Po1 - 1KitcheeKitchee
Match #4408913 · Home #15751 · Away #16585 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC3 - 0Tai PoTai Po
Match #4405637 · Home #33033 · Away #15751 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4426305 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 10, 2, 1] · A [2, 2, 2, 3, 5, 2, 3]
EnGenius Kowloon CityEnGenius Kowloon City0 - 2Tai PoTai Po
Match #4408906 · Home #25463 · Away #15751 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]
Tai PoTai Po2 - 1Macarthur FCMacarthur FC
Match #4405633 · Home #15751 · Away #59450 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 7, 0, 0]
Tai PoTai Po0 - 2North DistrictNorth District
Match #4408899 · Home #15751 · Away #32287 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Kwoon Chung Southern DistrictKwoon Chung Southern District
Match #4420583 · Home #15751 · Away #32994 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tai PoTai Po3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4420878 · Home #15751 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Lee ManLee Man2 - 2Tai PoTai Po
Match #4408895 · Home #42255 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rayong FCRayong FC2 - 0Tai PoTai Po
Match #4393647 · Home #29985 · Away #15751 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Beijing Guoan

Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2 - 1Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279376 · Home #45373 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 14, 0, 0]
Macarthur FCMacarthur FC3 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4405627 · Home #59450 · Away #10009 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 2Dalian YingboDalian Yingbo
Match #4279388 · Home #10009 · Away #70469 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4279412 · Home #10009 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan2 - 2Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
Match #4405630 · Home #10009 · Away #33033 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Henan FCHenan FC2 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279421 · Home #10766 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan6 - 0Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279446 · Home #10138 · Away #10009 · Status #8 · H [6, 4, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan4 - 0Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4279452 · Home #10009 · Away #50542 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan7 - 0Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4386766 · Home #10009 · Away #70422 · Status #8 · H [7, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4279474 · Home #53336 · Away #10009 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Tai Po
#13#22#30#43#56#60#70
Beijing Guoan
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K