F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCorvinul Hunedoara vs AFC Metalul Buzau

Corvinul Hunedoara vs AFC Metalul Buzau

Xem thông tin Corvinul Hunedoara vs AFC Metalul Buzau tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 18/04/2025
Corvinul Hunedoara

Corvinul Hunedoara

5 - 0
AFC Metalul Buzau

AFC Metalul Buzau

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4308750
Thống kê

Thống kê trận đấu

Corvinul HunedoaraChỉ sốAFC Metalul Buzau
5Chỉ số 25
121Chỉ số 23133
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 222
55Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Corvinul Hunedoara

Sơ đồ 4-3-1-2
198306710238195917

Đội hình xuất phát

ungureanu
ungureanu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Velisar
M.Velisar#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.manolache
a.manolache#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
v.lica
v.lica#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Albino
P.Albino#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.neacsa
a.neacsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Cararus
I.Cararus#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Bradu
A.Bradu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Pirvulescu
D.Pirvulescu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Lehaire
M.Lehaire#59 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
darius grigore#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

darius grigore
darius grigore#0
darius grigore
darius grigore#27
darius grigore
darius grigore#20
darius grigore
darius grigore#0
darius grigore#0
darius grigore
darius grigore#0
darius grigore#15
darius grigore
darius grigore#0
darius grigore#0

AFC Metalul Buzau

Sơ đồ 4-2-4
446241020239728918

Đội hình xuất phát

G.Micle
G.Micle#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
y.hanada
y.hanada#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
c.juncanaru
c.juncanaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Olaru
A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
D.Lazar
D.Lazar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
m.manea
m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
A.Nica
A.Nica#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
v.robu
v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
i.pelivan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
r.radu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80

Cầu thủ dự bị

r.radu#14
r.radu#77
r.radu#33
r.radu#17
r.radu#24
r.radu
r.radu#99
r.radu#25
r.radu
r.radu#3
r.radu#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Corvinul Hunedoara

Unirea UngheniUnirea Ungheni0 - 3Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4308747 · Home #27129 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara2 - 1FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4308742 · Home #18461 · Away #13006 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara8 - 0CS Viitorul DaestiCS Viitorul Daesti
Match #4311513 · Home #18461 · Away #54037 · Status #8 · H [8, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182427 · Home #32297 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182420 · Home #18461 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 0FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182408 · Home #18461 · Away #13006 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0SCM ZalăuSCM Zalău
Match #4291709 · Home #18461 · Away #19815 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara3 - 1AFC Progresul Spartac BucurestiAFC Progresul Spartac Bucuresti
Match #4285352 · Home #18461 · Away #42772 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 0Farul Constanta U19Farul Constanta U19
Match #4283971 · Home #18461 · Away #38860 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1 - 1Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4182385 · Home #18461 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau

AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau3 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4308746 · Home #42773 · Away #18855 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4308744 · Home #48171 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 3FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4253594 · Home #42773 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 2FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4308740 · Home #42773 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 2Scolar ResitaScolar Resita
Match #4182431 · Home #42773 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova3 - 1AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182423 · Home #13006 · Away #42773 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau0 - 1Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182398 · Home #42773 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 0Dunarea CalarasiDunarea Calarasi
Match #4287274 · Home #42773 · Away #30460 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau5 - 0CS BlejoiCS Blejoi
Match #4287278 · Home #42773 · Away #53441 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Corvinul Hunedoara
#15#22#30#40#55#60#70
AFC Metalul Buzau
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K