F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCote d'Ivoire vs Burundi

Cote d'Ivoire vs Burundi

Xem thông tin Cote d'Ivoire vs Burundi tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 06/09/2025
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

1 - 0
Burundi

Burundi

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021990
Thống kê

Thống kê trận đấu

Cote d'IvoireChỉ sốBurundi
100Chỉ số 2358
11Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
79Chỉ số 2424
1Chỉ số 210
2Chỉ số 31
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Cote d'Ivoire

Sơ đồ 4-2-3-1
1177213861518109

Đội hình xuất phát

Y.Fofana
Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Zogbe
L.Zogbe#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Kossounou
O.Kossounou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Ndicka
E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Konan
G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Kessié
F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Fofana
S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Amad
Amad#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Sangaré
I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Adingra
S.Adingra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V. Bayo
V. Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V. Bayo
V. Bayo#5
V. Bayo
V. Bayo#20
V. Bayo
V. Bayo#2
V. Bayo
V. Bayo#12
V. Bayo
V. Bayo#14
V. Bayo
V. Bayo#22
V. Bayo
V. Bayo#16
V. Bayo
V. Bayo#11
V. Bayo
V. Bayo#13
V. Bayo
V. Bayo#19
V. Bayo
V. Bayo#4
V. Bayo
V. Bayo#23

Burundi

Sơ đồ 5-4-1
14141322321512720

Đội hình xuất phát

Jonathan·Nahimana
Jonathan·Nahimana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Muderi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Niyukuri
C.Niyukuri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F. Nsabiyumva
F. Nsabiyumva#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Nduwarugira
C.Nduwarugira#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Weymans
M.Weymans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Abedi Bigirimana
Abedi Bigirimana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Msanga#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Bizoza
P.Bizoza#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Girumugisha#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Kanakimana
B.Kanakimana#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Kanakimana
B.Kanakimana#8
B.Kanakimana#2
B.Kanakimana
B.Kanakimana#19
B.Kanakimana
B.Kanakimana#18
B.Kanakimana#17
B.Kanakimana#9
B.Kanakimana
B.Kanakimana#15
B.Kanakimana
B.Kanakimana#10
B.Kanakimana#6
B.Kanakimana#16
B.Kanakimana#23
B.Kanakimana#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire

CanadaCanada0 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4338214 · Home #11138 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 5]
New ZealandNew Zealand1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4337493 · Home #14400 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire1 - 0GambiaGambia
Match #4021989 · Home #11141 · Away #17711 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
BurundiBurundi0 - 1Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4021988 · Home #18211 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso2 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4237172 · Home #10309 · Away #11141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 2]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire2 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4237171 · Home #11141 · Away #10309 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 1GuineaGuinea
Match #4251346 · Home #11141 · Away #13612 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 0ChadChad
Match #4151714 · Home #11141 · Away #19320 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ZambiaZambia1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4151703 · Home #10481 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4151672 · Home #25749 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burundi

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Cote d'Ivoire
#11#21#30#42#54#60#70
Burundi
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K