F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrawley Town vs Harrogate Town

Crawley Town vs Harrogate Town

Xem thông tin Crawley Town vs Harrogate Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 31/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 31/01/2026
Crawley Town

Crawley Town

2 - 0
Harrogate Town

Harrogate Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4355094
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crawley TownChỉ sốHarrogate Town
5Chỉ số 214
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2392
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 225
36Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Crawley Town

Sơ đồ 3-4-2-1
35542284126616324999

Đội hình xuất phát

J.Chapman
J.Chapman#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Barker
C.Barker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Vassell
T.Vassell#42 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Flint
J.Flint#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Gordon
K.Gordon#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Williams
J.Williams#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Anderson
M.Anderson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Russell
J.Russell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Richards
T.Richards#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Darcy
R.Darcy#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#4
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#13
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#34
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#31
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#12
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#19
D.Orsi-Dadamo
D.Orsi-Dadamo#7

Harrogate Town

Sơ đồ 3-4-2-1
130163123843223712

Đội hình xuất phát

M.T.Oxley
M.T.Oxley#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Gibson
L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Chanse Headman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Heffernan
C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Sutton
E.Sutton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Morris
B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Evans
J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Slater
J.Slater#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Smith
R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Marsh
A.Marsh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
E.Acquah
E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Acquah
E.Acquah#7
E.Acquah
E.Acquah#18
E.Acquah
E.Acquah#14
E.Acquah
E.Acquah#26
E.Acquah
E.Acquah#13
E.Acquah
E.Acquah#44
E.Acquah
E.Acquah#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Swindon TownSwindon Town
1693430
2
WalsallWalsall
1692529
3
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
1684428
4
Notts CountyNotts County
1684428
5
BromleyBromley
1676327
6
ChesterfieldChesterfield
1676327
7
GillinghamGillingham
1675426
8
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
1682626
9
Salford CitySalford City
1682626
10
Grimsby TownGrimsby Town
1674525
11
BarnetBarnet
1665523
12
Cambridge UnitedCambridge United
1665523
13
Fleetwood TownFleetwood Town
1665523
14
Colchester UnitedColchester United
1656521
15
Oldham AthleticOldham Athletic
1648420
16
Tranmere RoversTranmere Rovers
1647519
17
BarrowBarrow
1654719
18
Accrington StanleyAccrington Stanley
1645717
19
Bristol RoversBristol Rovers
1652917
20
Crawley TownCrawley Town
1644816
21
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1644816
22
Harrogate TownHarrogate Town
1643915
23
Cheltenham TownCheltenham Town
16421014
24
Newport CountyNewport County
16321111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crawley Town

WalsallWalsall0 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4355091 · Home #11781 · Away #11842 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 12, 0, 0]
BarrowBarrow0 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4355069 · Home #11963 · Away #11842 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 2Notts CountyNotts County
Match #4355059 · Home #11842 · Away #12504 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town3 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4355036 · Home #11527 · Away #11842 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BarnetBarnet2 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4355020 · Home #11112 · Away #11842 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 3BromleyBromley
Match #4355013 · Home #11842 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4355000 · Home #11842 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Swindon TownSwindon Town1 - 0Crawley TownCrawley Town
Match #4354994 · Home #10535 · Away #11842 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town2 - 2Oldham AthleticOldham Athletic
Match #4354976 · Home #11842 · Away #10497 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
BromleyBromley3 - 1Crawley TownCrawley Town
Match #4354962 · Home #14652 · Away #11842 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town1 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4355087 · Home #15798 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 3GillinghamGillingham
Match #4355074 · Home #15798 · Away #10225 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shrewsbury TownShrewsbury Town1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355064 · Home #11117 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Stockport CountyStockport County2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4468928 · Home #10817 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355048 · Home #10178 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 2Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4355026 · Home #15798 · Away #11319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355009 · Home #10861 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Salford CitySalford City1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4355004 · Home #24781 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 4Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4354990 · Home #15798 · Away #10495 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town1 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4354974 · Home #11527 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crawley Town
#12#21#30#42#58#60#70
Harrogate Town
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K