F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrvena Zvezda vs RC Celta

Crvena Zvezda vs RC Celta

Xem thông tin Crvena Zvezda vs RC Celta tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 30/01/2026
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 - 1
RC Celta

RC Celta

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu30/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415781
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crvena ZvezdaChỉ sốRC Celta
2Chỉ số 31
120Chỉ số 2399
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2422
2Chỉ số 213
4Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Crvena Zvezda

Sơ đồ 4-2-3-1
16613523332124221089

Đội hình xuất phát

Matheus
Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Seol
Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Veljković
M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Prado
R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Tiknizyan
N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Krunić
R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Elsnik
T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nikola·Stankovic
Nikola·Stankovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Kostov
V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Katai
A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
M.Arnautović
M.Arnautović#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Arnautović
M.Arnautović#6
M.Arnautović
M.Arnautović#17
M.Arnautović
M.Arnautović#18
M.Arnautović
M.Arnautović#45
M.Arnautović
M.Arnautović#77
M.Arnautović
M.Arnautović#25
M.Arnautović
M.Arnautović#37
M.Arnautović
M.Arnautović#7
M.Arnautović
M.Arnautović#20
M.Arnautović
M.Arnautović#49
M.Arnautović
M.Arnautović#40
M.Arnautović
M.Arnautović#71

RC Celta

Sơ đồ 3-4-2-1
1332292017166510237

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
JaviRodríguez
JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Lago
Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Alonso
M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rueda
J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Roman
M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Moriba
I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Carreira
S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Aspas
I.Aspas#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
H.Alvarez
H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
B.Iglesias
B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Iglesias
B.Iglesias#24
B.Iglesias
B.Iglesias#18
B.Iglesias
B.Iglesias#39
B.Iglesias
B.Iglesias#9
B.Iglesias
B.Iglesias#30
B.Iglesias
B.Iglesias#3
B.Iglesias
B.Iglesias#21
B.Iglesias
B.Iglesias#1
B.Iglesias
B.Iglesias#15
B.Iglesias#36
B.Iglesias
B.Iglesias#31
B.Iglesias
B.Iglesias#11
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crvena Zvezda

Malmo FFMalmo FF0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415711 · Home #10120 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 0Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4475003 · Home #10000 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4475046 · Home #10358 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda4 - 1AarauAarau
Match #4473783 · Home #10820 · Away #12680 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2 - 0Waldhof MannheimWaldhof Mannheim
Match #4473729 · Home #10820 · Away #17345 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda4 - 0Mladost LucaniMladost Lucani
Match #4356694 · Home #10820 · Away #25431 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Backa TopolaBacka Topola0 - 0Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356687 · Home #39874 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 7, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415756 · Home #10171 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda0 - 1Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad
Match #4356660 · Home #10820 · Away #11622 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3 - 0FK ČukaričkiFK Čukarički
Match #4356460 · Home #10820 · Away #13076 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

Real SociedadReal Sociedad3 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358867 · Home #10222 · Away #10371 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415800 · Home #10371 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
RC CeltaRC Celta3 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358846 · Home #10371 · Away #11845 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Sevilla FCSevilla FC0 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358839 · Home #10425 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
RC CeltaRC Celta4 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358525 · Home #10371 · Away #10325 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Real OviedoReal Oviedo0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4358510 · Home #11847 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD2 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4462365 · Home #10031 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 2, 3] · A [2, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358496 · Home #10371 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 2BolognaBologna
Match #4415767 · Home #10371 · Away #10068 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Real MadridReal Madrid0 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4358487 · Home #10217 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 3, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crvena Zvezda
#11#20#30#42#54#60#70
RC Celta
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K