F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina

CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina

Xem thông tin CSA Steaua Bucuresti vs CSM Slatina tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 22:30 ngày 26/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
22:30 ngày 26/02/2026
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

2 - 1
CSM Slatina

CSM Slatina

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu26/02/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4389690
Thống kê

Thống kê trận đấu

CSA Steaua BucurestiChỉ sốCSM Slatina
1Chỉ số 81
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
100Chỉ số 23138
5Chỉ số 21
80Chỉ số 24106
7Chỉ số 226
0Chỉ số 41
4Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

CSA Steaua Bucuresti

0263019813801220917

Đội hình xuất phát

R.Popescu
R.Popescu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho bonet#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gualda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Popescu
N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rubio
Rubio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

ia.doana#14
ia.doana
ia.doana#77
ia.doana#1
ia.doana
ia.doana#18
ia.doana#0
ia.doana
ia.doana#21
ia.doana
ia.doana#6
ia.doana
ia.doana#2
ia.doana
ia.doana#27

CSM Slatina

904371710739192058

Đội hình xuất phát

racasan#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.stan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik soptirean#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.siata
o.siata#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.pacionel
e.pacionel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Năstăsie
I.Năstăsie#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.mitran
i.mitran#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Magyari
S.Magyari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hernando#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.N.Buta
G.N.Buta#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.trascu
a.trascu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.trascu#9
a.trascu
a.trascu#99
a.trascu
a.trascu#23
a.trascu
a.trascu#21
a.trascu#77
a.trascu#1
a.trascu#6
a.trascu
a.trascu#80
a.trascu
a.trascu#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

FC VoluntariFC Voluntari2 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389675 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4497220 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti6 - 2CSM AlexandriaCSM Alexandria
Match #4493141 · Home #52700 · Away #14517 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4491206 · Home #52700 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2Cetatea Turnu MagureleCetatea Turnu Magurele
Match #4487504 · Home #52700 · Away #73319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4389668 · Home #52700 · Away #10348 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC BacauFC Bacau3 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389652 · Home #76388 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389646 · Home #52700 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389633 · Home #42773 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4453518 · Home #52700 · Away #18900 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSM Slatina

CSM SlatinaCSM Slatina0 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4389673 · Home #61939 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4442820 · Home #61939 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina3 - 0CSM Ramnicu ValceaCSM Ramnicu Valcea
Match #4492998 · Home #61939 · Away #19497 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina5 - 0Oltul CurtisoaraOltul Curtisoara
Match #4487450 · Home #61939 · Away #71434 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina3 - 1CSM Targu JiuCSM Targu Jiu
Match #4484878 · Home #61939 · Away #84558 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389662 · Home #48171 · Away #61939 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina3 - 1CSM Satu MareCSM Satu Mare
Match #4389651 · Home #61939 · Away #58704 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4442815 · Home #48171 · Away #61939 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SelimbarSelimbar1 - 2CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4389644 · Home #53240 · Away #61939 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina0 - 1Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4389629 · Home #61939 · Away #18461 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

CSA Steaua Bucuresti
#12#22#30#43#55#60#70
CSM Slatina
#11#20#31#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K