F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti

FC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti

Xem thông tin FC Voluntari vs CSA Steaua Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 22:30 ngày 19/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
22:30 ngày 19/02/2026
FC Voluntari

FC Voluntari

2 - 0
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu19/02/2026
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4389675
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
2Chỉ số 229
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23142
59Chỉ số 2477
2Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

00000000000

Đội hình xuất phát

M.Babić
M.Babić#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suteu
A.Suteu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Crişan
R.Crişan#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cvek
L.Cvek#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dumbravanu
D.Dumbravanu#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Git
A.Git#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard chioveanu
eduard chioveanu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert petculescu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Haită
F.Haită#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Gheorghe
I.Gheorghe#0 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Nemec
A.Nemec#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0
A.Nemec
A.Nemec#0

CSA Steaua Bucuresti

00000000000

Đội hình xuất phát

Rubio
Rubio#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian franculescu
adrian franculescu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho bonet#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ia.doana#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#0 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gualda#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nedelcu
D.Nedelcu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stefanpacionel
c.stefanpacionel#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei
M.Adascalitei#0
M.Adascalitei#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

FC VoluntariFC Voluntari2 - 2AfumatiAfumati
Match #4496637 · Home #23993 · Away #30311 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4491291 · Home #32297 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 2Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4486161 · Home #23993 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 0FC PucioasaFC Pucioasa
Match #4486258 · Home #23993 · Away #48555 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fotbal Club FCSB 2Fotbal Club FCSB 21 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4483813 · Home #26494 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 11, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389658 · Home #72319 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389653 · Home #23993 · Away #48171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
CSM Satu MareCSM Satu Mare0 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389641 · Home #58704 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0SelimbarSelimbar
Match #4389631 · Home #23993 · Away #53240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389616 · Home #18461 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4497220 · Home #52700 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti6 - 2CSM AlexandriaCSM Alexandria
Match #4493141 · Home #52700 · Away #14517 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti
Match #4491206 · Home #52700 · Away #68190 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2Cetatea Turnu MagureleCetatea Turnu Magurele
Match #4487504 · Home #52700 · Away #73319 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4389668 · Home #52700 · Away #10348 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC BacauFC Bacau3 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389652 · Home #76388 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 0Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389646 · Home #52700 · Away #17984 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389633 · Home #42773 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4453518 · Home #52700 · Away #18900 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung0 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4389614 · Home #72319 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#12#21#30#42#56#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K