F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs ACS Dumbravita

FC Voluntari vs ACS Dumbravita

Xem thông tin FC Voluntari vs ACS Dumbravita tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 06/12/2025
FC Voluntari

FC Voluntari

3 - 1
ACS Dumbravita

ACS Dumbravita

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4389653
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốACS Dumbravita
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
16Chỉ số 221
194Chỉ số 2373
124Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

28307027420121802244

Đội hình xuất phát

V.Andres
V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suteu
A.Suteu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Babić
M.Babić#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Crişan
R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dumbravanu
D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Git
A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Maxim
A.Maxim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert petculescu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Haită
F.Haită#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Gheorghe
I.Gheorghe#22 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Onișa
M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Onișa
M.Onișa#11
M.Onișa#0
M.Onișa
M.Onișa#7
M.Onișa
M.Onișa#19
M.Onișa#18
M.Onișa
M.Onișa#8
M.Onișa
M.Onișa#10
M.Onișa
M.Onișa#9
M.Onișa
M.Onișa#14

ACS Dumbravita

79915191424305212527

Đội hình xuất phát

B.Vasile
B.Vasile#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.miklos#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Butnărașu
Rareș Butnărașu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
calota alessio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ciurel#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cosmin gladun
cosmin gladun#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gondiu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.misaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.morariu
r.morariu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.panaite
b.panaite#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

c.sergiupopovici#16
c.sergiupopovici#26
c.sergiupopovici#0
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#13
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#11
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#9
c.sergiupopovici#10
c.sergiupopovici
c.sergiupopovici#12
c.sergiupopovici#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

CSM Satu MareCSM Satu Mare0 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389641 · Home #58704 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0SelimbarSelimbar
Match #4389631 · Home #23993 · Away #53240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389616 · Home #18461 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 2Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4389608 · Home #23993 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste0 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389592 · Home #32297 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 3FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4389586 · Home #23993 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389577 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 2Scolar ResitaScolar Resita
Match #4389563 · Home #23993 · Away #32043 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4389539 · Home #68190 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4389523 · Home #23993 · Away #15508 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACS Dumbravita

ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4442815 · Home #48171 · Away #61939 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita2 - 1A.C.F. Gloria BistritaA.C.F. Gloria Bistrita
Match #4389639 · Home #48171 · Away #10348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
FC BacauFC Bacau1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389630 · Home #76388 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 1Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
Match #4389617 · Home #48171 · Away #17984 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389612 · Home #52700 · Away #48171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 2, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 4FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442812 · Home #48171 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4389595 · Home #48171 · Away #72319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau5 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389588 · Home #42773 · Away #48171 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
CSM Satu MareCSM Satu Mare1 - 4ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4389575 · Home #58704 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita1 - 1SelimbarSelimbar
Match #4389560 · Home #48171 · Away #53240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#13#22#30#41#57#60#70
ACS Dumbravita
#11#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K